Họ từ expeditious
The Word Family of "expeditious"
Một gốc từ, 3 dạng: expedite (động từ), expeditious (tính từ), expeditiously (trạng từ). Hiểu rõ nghĩa, cách dùng và phát âm của từng dạng qua ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | expedite /ˈekspɪdaɪt/ | đẩy nhanh, xúc tiến | |
| Tính từ | expeditious /ˌekspɪˈdɪʃəs/ | nhanh chóng, mau lẹ và hiệu quả | |
| Trạng từ | expeditiously /ˌekspɪˈdɪʃəsli/ | một cách nhanh chóng, mau lẹ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đẩy nhanh, xúc tiến
làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, thủ tục.
We need to expedite the delivery process.
Chúng ta cần đẩy nhanh quy trình giao hàng.
nhanh chóng, mau lẹ và hiệu quả
mô tả cách làm việc nhanh nhưng vẫn hiệu quả, thường dùng trang trọng trong văn bản hành chính.
The company promised an expeditious resolution to the issue.
Công ty hứa giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.
một cách nhanh chóng, mau lẹ
bổ nghĩa cho hành động được thực hiện nhanh và hiệu quả.
Please handle this matter expeditiously.
Vui lòng xử lý việc này một cách nhanh chóng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của expeditious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng expedite, không dùng tính từ expeditious.
Bổ nghĩa cho động từ (handled) → dùng trạng từ (expeditiously).
expeditious không liên quan đến 'expedition' (chuyến thám hiểm); tránh nhầm nghĩa vì hình thức giống nhau.

