Họ từ expedite
The Word Family of "expedite"
Gốc từ expedite tồn tại ở dạng động từ và tính từ *expeditious* cùng trạng từ *expeditiously*, diễn đạt ý nghĩa làm nhanh hơn hoặc xử lý gấp một công việc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | expedite /ˈekspədaɪt/ | đẩy nhanh, xúc tiến, xử lý nhanh chóng | |
| Tính từ | expeditious /ˌekspəˈdɪʃəs/ | nhanh chóng và hiệu quả | |
| Trạng từ | expeditiously /ˌekspəˈdɪʃəsli/ | một cách nhanh chóng và hiệu quả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đẩy nhanh, xúc tiến, xử lý nhanh chóng
dùng trong văn phong trang trọng và kinh doanh để chỉ việc làm cho quy trình hoặc công việc diễn ra nhanh hơn bình thường.
We need to expedite the visa processing to meet the deadline.
Chúng ta cần đẩy nhanh quá trình xử lý visa để kịp thời hạn.
nhanh chóng và hiệu quả
mô tả hành động hoặc người thực hiện việc gì đó một cách nhanh chóng và có tổ chức; thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý.
The committee called for an expeditious resolution to the dispute.
Ủy ban kêu gọi giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng và hiệu quả.
một cách nhanh chóng và hiệu quả
bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt việc thực hiện hành động một cách khẩn trương và có tổ chức.
The complaint was handled expeditiously by the customer service team.
Khiếu nại đã được đội ngũ chăm sóc khách hàng xử lý một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*expedite* là ngoại động từ — cần tân ngữ rõ ràng; không dùng một mình với trạng từ.
*expeditiously* đã diễn đạt 'nhanh chóng và hiệu quả' — không cần thêm *in a fast manner*.
