Họ từ expect
The Word Family of "expect"
Từ gốc expect mở rộng thành expectation (danh từ) và expected (tính từ). Ba dạng này thường xuất hiện khi nói về kỳ vọng và dự đoán trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | expect /ɪkˈspekt/ | mong đợi, kỳ vọng, trông chờ | |
| Danh từ | expectation /ˌekspekˈteɪʃn/ | kỳ vọng, sự mong đợi | |
| Tính từ | expected /ɪkˈspektɪd/ | được mong đợi, theo dự kiến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mong đợi, kỳ vọng, trông chờ
Dùng với to + V (expect to do), that-clause (expect that…), hoặc tân ngữ + to + V (expect sb to do sth). Khác hope ở chỗ expect có cơ sở hợp lý hơn.
We expect the results to be announced tomorrow.
Chúng tôi dự kiến kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.
kỳ vọng, sự mong đợi
Thường dùng số nhiều: high/low expectations (kỳ vọng cao/thấp). Meet/exceed expectations = đáp ứng/vượt kỳ vọng. Contrary to expectations = trái với kỳ vọng.
The film exceeded all expectations.
Bộ phim đã vượt ngoài mọi sự mong đợi.
được mong đợi, theo dự kiến
Mô tả điều đã được dự tính trước. Phủ định là unexpected (bất ngờ, ngoài dự kiến) — từ này thường phổ biến hơn trong văn nói.
The expected arrival time is 3 p.m.
Thời gian đến dự kiến là 3 giờ chiều.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau will dùng nguyên mẫu không to: will come, không phải will comes.
Sau to (infinitive) dùng nguyên mẫu: to pass, không phải to passed.
Không phải lỗi ngữ pháp, nhưng hope ngụ ý mong muốn chưa chắc; expect ngụ ý có cơ sở tin rằng điều đó sẽ xảy ra — chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
