Họ từ expatriate
The Word Family of "expatriate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ expatriate khi dùng làm danh từ (người sống xa quê), động từ (tự nguyện rời bỏ tổ quốc) và tính từ (thuộc về cộng đồng người xa xứ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | expatriate /ekˈspætriət/ | người sống xa quê hương, kiều dân | |
| Động từ | expatriate /ekˈspætrieɪt/ | rời bỏ tổ quốc, từ bỏ quốc tịch | |
| Tính từ | expatriate /ekˈspætriət/ | thuộc về cộng đồng người sống xa xứ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người sống xa quê hương, kiều dân
thường viết tắt là 'expat', chỉ người sinh sống và làm việc ở nước ngoài trong thời gian dài.
Many British expatriates live in Spain.
Nhiều kiều dân người Anh sinh sống ở Tây Ban Nha.
rời bỏ tổ quốc, từ bỏ quốc tịch
trọng âm chuyển sang âm cuối khi làm động từ; thường dùng ở dạng phản thân expatriate oneself hoặc bị động be expatriated.
He chose to expatriate himself rather than support the regime.
Anh ấy chọn cách rời bỏ tổ quốc thay vì ủng hộ chế độ đó.
thuộc về cộng đồng người sống xa xứ
đứng trước danh từ để mô tả cộng đồng, lối sống của người xa quê, ví dụ expatriate community.
The expatriate community organizes an annual festival.
Cộng đồng người xa xứ tổ chức một lễ hội thường niên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của expatriate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng expatriated, không dùng danh từ expatriate.
Danh từ expatriate chỉ người, không chỉ nơi chốn hay cộng đồng; cần thêm 'community'.

