GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ expatriate

The Word Family of "expatriate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ expatriate khi dùng làm danh từ (người sống xa quê), động từ (tự nguyện rời bỏ tổ quốc) và tính từ (thuộc về cộng đồng người xa xứ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexpatriate
Động từexpatriate
Tính từexpatriate
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
expatriate
/ekˈspætriət/
người sống xa quê hương, kiều dân
Động từ
expatriate
/ekˈspætrieɪt/
rời bỏ tổ quốc, từ bỏ quốc tịch
Tính từ
expatriate
/ekˈspætriət/
thuộc về cộng đồng người sống xa xứ
2

Sơ đồ họ từ

expatriate
Danh từexpatriategốc
Động từexpatriategốc
Tính từexpatriategốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từexpatriate/ekˈspætriət/

người sống xa quê hương, kiều dân

thường viết tắt là 'expat', chỉ người sinh sống và làm việc ở nước ngoài trong thời gian dài.

Many British expatriates live in Spain.

Nhiều kiều dân người Anh sinh sống ở Tây Ban Nha.

Động từexpatriate/ekˈspætrieɪt/

rời bỏ tổ quốc, từ bỏ quốc tịch

trọng âm chuyển sang âm cuối khi làm động từ; thường dùng ở dạng phản thân expatriate oneself hoặc bị động be expatriated.

He chose to expatriate himself rather than support the regime.

Anh ấy chọn cách rời bỏ tổ quốc thay vì ủng hộ chế độ đó.

Tính từexpatriate/ekˈspætriət/

thuộc về cộng đồng người sống xa xứ

đứng trước danh từ để mô tả cộng đồng, lối sống của người xa quê, ví dụ expatriate community.

The expatriate community organizes an annual festival.

Cộng đồng người xa xứ tổ chức một lễ hội thường niên.

4

Cụm từ thường gặp

a British expatriate
một kiều dân người Anh
the expatriate community
cộng đồng người xa xứ
expatriate oneself
tự rời bỏ tổ quốc
live as an expatriate
sống như một kiều dân
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của expatriate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is an expatriate himself from the country.He expatriated himself from the country.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng expatriated, không dùng danh từ expatriate.

She lives in the expatriate.She lives in the expatriate community.

Danh từ expatriate chỉ người, không chỉ nơi chốn hay cộng đồng; cần thêm 'community'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#expatriate#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS