Họ từ expatiate
The Word Family of "expatiate"
Hai dạng liên quan: expatiate (động từ) và expatiation (danh từ) — cùng diễn tả việc nói hoặc viết dài dòng, chi tiết về một chủ đề.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | expatiate /ɪkˈspeɪʃieɪt/ | nói/viết dài dòng, trình bày chi tiết | |
| Danh từ | expatiation /ɪkˌspeɪʃiˈeɪʃn/ | sự trình bày dài dòng, chi tiết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nói/viết dài dòng, trình bày chi tiết
luôn đi với giới từ on hoặc upon (expatiate on/upon sth); mang sắc thái trang trọng, đôi khi hàm ý dài dòng quá mức.
The professor expatiated on the causes of the war for an hour.
Vị giáo sư trình bày dài dòng về nguyên nhân cuộc chiến suốt một giờ đồng hồ.
sự trình bày dài dòng, chi tiết
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc học thuật.
His lengthy expatiation on the topic bored the audience.
Bài trình bày dài dòng của ông ấy về chủ đề này khiến khán giả chán nản.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của expatiate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
expatiate luôn cần giới từ on/upon trước tân ngữ, không dùng trực tiếp như ngoại động từ.
expatiate là động từ, không dùng làm tính từ; cần từ khác như lengthy để mô tả bài nói dài.
