Họ từ expand
The Word Family of "expand"
Gốc từ *expand* có ba dạng chính: expand (động từ), expansion (danh từ) và expansive (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những cụm từ quan trọng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | expand /ɪkˈspænd/ | mở rộng, phát triển; nở ra | |
| Danh từ | expansion /ɪkˈspænʃn/ | sự mở rộng, sự phát triển, sự bành trướng | |
| Tính từ | expansive /ɪkˈspænsɪv/ | rộng lớn, bao quát; cởi mở, phóng khoáng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mở rộng, phát triển; nở ra
Vừa là nội động từ (the economy expanded) vừa ngoại động từ (expand the business). Cụm expand on sth có nghĩa giải thích thêm, nói chi tiết hơn về điều gì.
The company plans to expand its operations into Asia.
Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang châu Á.
sự mở rộng, sự phát triển, sự bành trướng
Thường không đếm được khi nói về quá trình (economic expansion), đếm được khi nói về một đợt mở rộng cụ thể (a major expansion). Đi với rapid, economic, business expansion.
The rapid expansion of the internet has changed everyday life.
Sự mở rộng nhanh chóng của internet đã thay đổi cuộc sống hàng ngày.
rộng lớn, bao quát; cởi mở, phóng khoáng
Hai nghĩa: (1) rộng lớn về mặt vật lý hoặc phạm vi (an expansive view, an expansive gesture), (2) cởi mở và chia sẻ nhiều (in an expansive mood). Ít dùng hơn hai dạng kia.
From the top of the hill, there was an expansive view of the valley.
Từ đỉnh đồi, có thể ngắm nhìn khung cảnh rộng lớn của thung lũng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Danh từ phải là expansion, không dùng dạng động từ expand.
Expand khi có nghĩa 'nói chi tiết thêm' đi với giới từ on, không phải about.
Expand (nội động từ) không cần bị động khi diễn tả vật tự thay đổi trạng thái.
