Họ từ exorcise
The Word Family of "exorcise"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ exorcise ở dạng động từ và danh từ (exorcism) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exorcise /ˈeksɔːsaɪz/ | trừ tà, xua đuổi (ma quỷ, ám ảnh) | |
| Danh từ | exorcism /ˈeksɔːsɪzəm/ | lễ trừ tà |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trừ tà, xua đuổi (ma quỷ, ám ảnh)
ngoại động từ, dùng theo nghĩa đen (trừ tà ma) hoặc nghĩa bóng (xóa bỏ ký ức, nỗi ám ảnh xấu).
The priest tried to exorcise the evil spirit from the house.
Vị linh mục đã cố trừ tà con quỷ dữ ra khỏi ngôi nhà.
lễ trừ tà
đếm được, thường đi với perform an exorcism.
The family called a priest to perform an exorcism.
Gia đình đã mời một linh mục đến làm lễ trừ tà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exorcise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ 'an' cần danh từ (exorcism), không dùng động từ (exorcise).
Cần động từ (exorcised) làm vị ngữ, không dùng danh từ (exorcism).
Sau 'to' (động từ nguyên mẫu) cần động từ (exorcise), không dùng danh từ (exorcism).
