Họ từ exonerate
The Word Family of "exonerate"
Gốc từ exonerate tồn tại ở dạng động từ và danh từ *exoneration*, diễn đạt hành động minh oan, xóa bỏ tội trạng hoặc trách nhiệm cho ai đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exonerate /ɪɡˈzɒnəreɪt/ | minh oan, xóa tội, giải phóng khỏi trách nhiệm | |
| Danh từ | exoneration /ɪɡˌzɒnəˈreɪʃn/ | sự minh oan, việc xóa bỏ tội trạng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
minh oan, xóa tội, giải phóng khỏi trách nhiệm
thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý; hàm ý người có thẩm quyền chính thức tuyên bố ai đó vô tội hoặc không có lỗi. Thường đi với *from* (exonerate sb from sth).
New DNA evidence exonerated the man who had spent ten years in prison.
Bằng chứng ADN mới đã minh oan cho người đàn ông đã ngồi tù mười năm.
sự minh oan, việc xóa bỏ tội trạng
danh từ không đếm được chỉ hành động hoặc kết quả của việc tuyên bố ai đó vô tội; dùng nhiều trong văn bản pháp lý và báo chí.
The exoneration of the convicted man came after decades of campaigning.
Việc minh oan cho người bị kết án đến sau nhiều thập kỷ vận động.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*exonerate* đi với *from*, không phải *of* — đây là lỗi phổ biến của người học.
*exonerate* đã hàm ý tuyên bố vô tội — không cần thêm *to be innocent*.
