GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ exist

The Word Family of "exist"

Gốc từ exist có ba dạng chính: exist (động từ), existence (danh từ) và existing (tính từ), cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những điểm cần lưu ý.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexistence
Động từexist
Tính từexisting
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
exist
/ɪɡˈzɪst/
tồn tại, hiện hữu
Danh từ
existence
/ɪɡˈzɪstəns/
sự tồn tại, cuộc sống
Tính từ
existing
/ɪɡˈzɪstɪŋ/
hiện có, đang tồn tại, hiện hành
2

Sơ đồ họ từ

exist
Động từexistgốc
Danh từexistence+ -ence
Tính từexisting+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexist/ɪɡˈzɪst/

tồn tại, hiện hữu

Là động từ nội động (intransitive), không có tân ngữ trực tiếp. Không dùng ở thì tiếp diễn (exist, không phải is existing) khi nói về trạng thái tồn tại nói chung.

Dinosaurs no longer exist on Earth.

Khủng long không còn tồn tại trên Trái Đất nữa.

Danh từexistence/ɪɡˈzɪstəns/

sự tồn tại, cuộc sống

Thường không đếm được (the existence of sth). Các cụm phổ biến: come into existence (ra đời), in existence (đang tồn tại), fight for existence (đấu tranh để tồn tại).

The organization has been in existence for over fifty years.

Tổ chức này đã tồn tại hơn năm mươi năm.

Tính từexisting/ɪɡˈzɪstɪŋ/

hiện có, đang tồn tại, hiện hành

Chỉ đứng trước danh từ (attributive), không dùng sau to be. Diễn đạt điều đang có mặt tại thời điểm nói (existing rules, existing customers, existing technology).

We need to update the existing software to the latest version.

Chúng ta cần cập nhật phần mềm hiện có lên phiên bản mới nhất.

4

Cụm từ thường gặp

exist in / on sth
tồn tại trong / trên cái gì
come into existence
ra đời, bắt đầu tồn tại
in existence
đang tồn tại, hiện hành
the existence of sth
sự tồn tại của điều gì
existing laws / regulations
luật / quy định hiện hành
cease to exist
ngừng tồn tại
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của exist trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The problem is existing.→✓ The problem exists.

Exist là stative verb (động từ trạng thái), không dùng thì tiếp diễn để nói về trạng thái tồn tại nói chung.

✗ We don't know about its existance.→✓ We don't know about its existence.

Chính tả đúng là existence (không phải existance).

✗ She is the most existing writer.→✓ She is the most prolific existing writer.

Existing chỉ nghĩa 'hiện có', không dùng để mô tả phẩm chất của người.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#exist#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS