Họ từ exist
The Word Family of "exist"
Gốc từ *exist* có ba dạng chính: exist (động từ), existence (danh từ) và existing (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những điểm cần lưu ý.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exist /ɪɡˈzɪst/ | tồn tại, hiện hữu | |
| Danh từ | existence /ɪɡˈzɪstəns/ | sự tồn tại, cuộc sống | |
| Tính từ | existing /ɪɡˈzɪstɪŋ/ | hiện có, đang tồn tại, hiện hành |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tồn tại, hiện hữu
Là động từ nội động (intransitive) — không có tân ngữ trực tiếp. Không dùng ở thì tiếp diễn (exist, không phải is existing) khi nói về trạng thái tồn tại nói chung.
Dinosaurs no longer exist on Earth.
Khủng long không còn tồn tại trên Trái Đất nữa.
sự tồn tại, cuộc sống
Thường không đếm được (the existence of sth). Các cụm phổ biến: come into existence (ra đời), in existence (đang tồn tại), fight for existence (đấu tranh để tồn tại).
The organization has been in existence for over fifty years.
Tổ chức này đã tồn tại hơn năm mươi năm.
hiện có, đang tồn tại, hiện hành
Chỉ đứng trước danh từ (attributive), không dùng sau to be. Diễn đạt điều đang có mặt tại thời điểm nói (existing rules, existing customers, existing technology).
We need to update the existing software to the latest version.
Chúng ta cần cập nhật phần mềm hiện có lên phiên bản mới nhất.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Exist là stative verb (động từ trạng thái) — không dùng thì tiếp diễn để nói về trạng thái tồn tại nói chung.
Chính tả đúng là existence (không phải existance).
Existing chỉ nghĩa 'hiện có', không dùng để mô tả phẩm chất của người.
