Họ từ exhume
The Word Family of "exhume"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ exhume ở dạng động từ và danh từ exhumation — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exhume /ɪɡˈzjuːm/ | khai quật (thi thể, hài cốt) | |
| Danh từ | exhumation /ˌekshjuːˈmeɪʃn/ | sự khai quật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khai quật (thi thể, hài cốt)
thường dùng trong ngữ cảnh pháp y hoặc điều tra; nghĩa bóng chỉ việc lôi lại chuyện cũ đã bị lãng quên.
The body was exhumed for a second autopsy.
Thi thể đã được khai quật để khám nghiệm tử thi lần hai.
sự khai quật
danh từ chỉ quá trình pháp lý hoặc kỹ thuật để đào lên thi thể đã chôn cất.
The exhumation required a court order.
Việc khai quật cần có lệnh của tòa án.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exhume trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia thì quá khứ (exhumed), không dùng danh từ (exhumation).
Làm chủ ngữ cần danh từ (exhumation), không dùng động từ nguyên mẫu (exhume).
