Họ từ exhort
The Word Family of "exhort"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ exhort ở dạng động từ và danh từ exhortation — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exhort /ɪɡˈzɔːt/ | kêu gọi, thúc giục (mạnh mẽ, khẩn thiết) | |
| Danh từ | exhortation /ˌeɡzɔːˈteɪʃn/ | lời kêu gọi, lời khuyên nhủ khẩn thiết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kêu gọi, thúc giục (mạnh mẽ, khẩn thiết)
trang trọng hơn urge, thường dùng cấu trúc exhort sb to do sth.
The coach exhorted the players to give their best effort.
Huấn luyện viên kêu gọi các cầu thủ nỗ lực hết mình.
lời kêu gọi, lời khuyên nhủ khẩn thiết
danh từ đếm được hoặc không đếm được, chỉ lời nói mang tính thúc giục mạnh mẽ.
Her speech was full of exhortations to work harder.
Bài phát biểu của cô ấy đầy những lời kêu gọi làm việc chăm chỉ hơn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exhort trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
exhort thường đi với cấu trúc exhort sb to do sth, không dùng mệnh đề that như suggest.
Làm chủ ngữ cần danh từ (exhortation), không dùng động từ nguyên mẫu (exhort).
