Họ từ exhibit
The Word Family of "exhibit"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ exhibit ở dạng động từ và danh từ (exhibition) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exhibit /ɪɡˈzɪbɪt/ | trưng bày; thể hiện, biểu lộ | |
| Danh từ | exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ | cuộc triển lãm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trưng bày; thể hiện, biểu lộ
ngoại động từ, nghĩa 1 là trưng bày tác phẩm nghệ thuật; nghĩa 2 (trang trọng) là thể hiện một tính chất, dấu hiệu.
The museum exhibits paintings from the 19th century.
Bảo tàng trưng bày các bức tranh từ thế kỷ 19.
cuộc triển lãm
đếm được, thường đi với hold/put on an exhibition.
The gallery is holding an exhibition of modern art.
Phòng tranh đang tổ chức một cuộc triển lãm nghệ thuật hiện đại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exhibit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ khuyết thiếu (will) cần động từ nguyên mẫu (exhibit), không dùng danh từ (exhibition).
Để chỉ sự kiện triển lãm dùng danh từ exhibition; exhibit thường dùng làm động từ hoặc chỉ một hiện vật riêng lẻ.
Cần động từ (exhibited) làm vị ngữ, không dùng danh từ (exhibition).
