Họ từ exemplify
The Word Family of "exemplify"
Gốc từ exemplify tồn tại ở dạng động từ và các danh từ liên quan *example* / *exemplification*, diễn đạt hành động làm ví dụ điển hình hoặc minh họa cho điều gì đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exemplify /ɪɡˈzemplɪfaɪ/ | làm ví dụ điển hình cho, minh họa bằng ví dụ | |
| Danh từ | exemplification /ɪɡˌzemplɪfɪˈkeɪʃn/ | sự minh họa bằng ví dụ, hành động làm điển hình | |
| Danh từ | example /ɪɡˈzɑːmpl/ | ví dụ, trường hợp điển hình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm ví dụ điển hình cho, minh họa bằng ví dụ
có hai nghĩa: (1) chủ thể là ví dụ tiêu biểu cho điều gì; (2) chủ thể đưa ra ví dụ để minh họa. Dùng phổ biến trong văn học thuật.
This case exemplifies the dangers of ignoring early warning signs.
Trường hợp này là ví dụ điển hình về sự nguy hiểm khi bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm.
sự minh họa bằng ví dụ, hành động làm điển hình
danh từ không đếm được dùng trong văn học thuật để chỉ quá trình đưa ra ví dụ cụ thể để làm rõ một khái niệm trừu tượng.
The exemplification of abstract theory through real cases aids comprehension.
Việc minh họa lý thuyết trừu tượng qua các trường hợp thực tế giúp việc hiểu bài trở nên dễ dàng hơn.
ví dụ, trường hợp điển hình
danh từ đếm được, phổ biến hơn *exemplification* trong văn nói và văn bình thường; cùng gốc với *exemplify* từ Latin *exemplum*.
Can you give an example to illustrate your point?
Bạn có thể đưa ra một ví dụ để minh họa cho luận điểm của mình không?
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*exemplify* là ngoại động từ — tân ngữ theo sau trực tiếp, không dùng *about*.
*exemplify* là động từ, không phải danh từ — dùng *example* khi cần danh từ.
