Họ từ excuse
The Word Family of "excuse"
Một gốc từ, ba dạng — đặc biệt excuse vừa là động từ vừa là danh từ với cách phát âm khác nhau. Kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | excuse /ɪkˈskjuːz/ | tha thứ, bào chữa cho, cho phép rời đi | |
| Danh từ | excuse /ɪkˈskjuːs/ | lời xin lỗi, lý do bào chữa | |
| Tính từ | excusable /ɪkˈskjuːzəbl/ | có thể tha thứ được, chấp nhận được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tha thứ, bào chữa cho, cho phép rời đi
phát âm động từ kết thúc bằng âm /z/; thường dùng excuse sb for sth.
Please excuse me for being late.
Xin lỗi vì tôi đã đến muộn.
lời xin lỗi, lý do bào chữa
phát âm danh từ kết thúc bằng âm /s/, khác với động từ; thường mang sắc thái tiêu cực (a poor excuse).
That's a poor excuse for being late.
Đó là một lý do bào chữa kém cho việc đến muộn.
có thể tha thứ được, chấp nhận được
mô tả lỗi hoặc hành vi nhỏ có thể được thông cảm.
A small mistake like that is excusable.
Một lỗi nhỏ như vậy thì có thể thông cảm được.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của excuse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Excuse me' là câu cảm thán cố định; khi dùng excuse như danh từ đếm được (lý do bào chữa) thì bỏ 'me'.
Excuse là ngoại động từ, không cần giới từ 'of' trước tân ngữ.
Trước danh từ cần tính từ (excusable), không dùng danh từ excuse.
