GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ excuse

The Word Family of "excuse"

Một gốc từ, ba dạng — đặc biệt excuse vừa là động từ vừa là danh từ với cách phát âm khác nhau. Kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexcuse
Động từexcuse
Tính từexcusable
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
excuse
/ɪkˈskjuːz/
tha thứ, bào chữa cho, cho phép rời đi
Danh từ
excuse
/ɪkˈskjuːs/
lời xin lỗi, lý do bào chữa
Tính từ
excusable
/ɪkˈskjuːzəbl/
có thể tha thứ được, chấp nhận được
2

Sơ đồ họ từ

excuse
Động từexcusegốc
Danh từexcusegốc (đổi âm cuối)
Tính từexcusable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexcuse/ɪkˈskjuːz/

tha thứ, bào chữa cho, cho phép rời đi

phát âm động từ kết thúc bằng âm /z/; thường dùng excuse sb for sth.

Please excuse me for being late.

Xin lỗi vì tôi đã đến muộn.

Danh từexcuse/ɪkˈskjuːs/

lời xin lỗi, lý do bào chữa

phát âm danh từ kết thúc bằng âm /s/, khác với động từ; thường mang sắc thái tiêu cực (a poor excuse).

That's a poor excuse for being late.

Đó là một lý do bào chữa kém cho việc đến muộn.

Tính từexcusable/ɪkˈskjuːzəbl/

có thể tha thứ được, chấp nhận được

mô tả lỗi hoặc hành vi nhỏ có thể được thông cảm.

A small mistake like that is excusable.

Một lỗi nhỏ như vậy thì có thể thông cảm được.

4

Cụm từ thường gặp

excuse sb for sth
tha thứ cho ai về việc gì
make an excuse
bịa lý do, viện cớ
a lame excuse
một lý do bào chữa vụng về
excuse me
xin lỗi (dùng khi ngắt lời, xin phép)
an excusable error
một lỗi có thể thông cảm
no excuse for sth
không có lý do bào chữa cho việc gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của excuse trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I need a good excuse me.→✓ I need a good excuse.

'Excuse me' là câu cảm thán cố định; khi dùng excuse như danh từ đếm được (lý do bào chữa) thì bỏ 'me'.

✗ She excused of him for the mistake.→✓ She excused him for the mistake.

Excuse là ngoại động từ, không cần giới từ 'of' trước tân ngữ.

✗ That's excuse behaviour.→✓ That's excusable behaviour.

Trước danh từ cần tính từ (excusable), không dùng danh từ excuse.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#excuse#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS