GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ exculpate

The Word Family of "exculpate"

Động từ exculpate (minh oan, gỡ tội) có danh từ exculpation và tính từ exculpatory. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng ba dạng từ này trong ngữ cảnh pháp lý.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexculpation
Động từexculpate
Tính từexculpatory
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
exculpate
/ˈekskʌlpeɪt/
minh oan, gỡ tội, chứng minh vô tội
Danh từ
exculpation
/ˌekskʌlˈpeɪʃn/
sự minh oan, sự gỡ tội
Tính từ
exculpatory
/ɪkˈskʌlpətri/
(có tính) minh oan, gỡ tội (bằng chứng)
2

Sơ đồ họ từ

exculpate
Động từexculpategốc
Danh từexculpation+ -ion
Tính từexculpatory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexculpate/ˈekskʌlpeɪt/

minh oan, gỡ tội, chứng minh vô tội

thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc chứng minh một người không có tội hoặc không phải chịu trách nhiệm.

New evidence exculpated the suspect after ten years in prison.

Bằng chứng mới đã minh oan cho nghi phạm sau mười năm ngồi tù.

Danh từexculpation/ˌekskʌlˈpeɪʃn/

sự minh oan, sự gỡ tội

danh từ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý để chỉ hành động hoặc quá trình chứng minh vô tội.

His exculpation came only after years of legal battles.

Việc minh oan cho anh chỉ đến sau nhiều năm đấu tranh pháp lý.

Tính từexculpatory/ɪkˈskʌlpətri/

(có tính) minh oan, gỡ tội (bằng chứng)

thường đi kèm evidence, statement để chỉ những chứng cứ hoặc lời khai giúp chứng minh một người vô tội.

The lawyer presented exculpatory evidence to the jury.

Luật sư đã trình bày bằng chứng gỡ tội trước bồi thẩm đoàn.

4

Cụm từ thường gặp

exculpate sb from sth
minh oan cho ai khỏi việc gì
exculpatory evidence
bằng chứng gỡ tội
seek exculpation
tìm kiếm sự minh oan
fully exculpated
được minh oan hoàn toàn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của exculpate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The evidence was exculpate.The evidence was exculpatory.

Sau to be để mô tả tính chất của bằng chứng → dùng tính từ exculpatory, không dùng động từ nguyên mẫu.

his exculpatory from the crimehis exculpation from the crime

Cần danh từ (exculpation) sau tính từ sở hữu "his", không dùng tính từ exculpatory.

The court exculpate him last year.The court exculpated him last year.

Có mốc thời gian quá khứ (last year) → cần chia động từ ở thì quá khứ đơn (exculpated).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#exculpate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS