Họ từ excrete
The Word Family of "excrete"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ excrete ở dạng động từ, danh từ excretion và tính từ excretory — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | excrete /ɪkˈskriːt/ | bài tiết, thải ra (chất thải khỏi cơ thể) | |
| Danh từ | excretion /ɪkˈskriːʃn/ | sự bài tiết, chất bài tiết | |
| Tính từ | excretory /ɪkˈskriːtəri/ | thuộc về bài tiết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bài tiết, thải ra (chất thải khỏi cơ thể)
thuật ngữ sinh học, chỉ việc cơ thể loại bỏ chất thải như mồ hôi, nước tiểu.
The kidneys excrete waste products from the blood.
Thận bài tiết các chất thải ra khỏi máu.
sự bài tiết, chất bài tiết
vừa chỉ quá trình bài tiết (không đếm được), vừa có thể chỉ chất được bài tiết (đếm được).
Excretion helps the body remove toxins.
Sự bài tiết giúp cơ thể loại bỏ độc tố.
thuộc về bài tiết
dùng để mô tả hệ cơ quan hoặc chức năng liên quan đến bài tiết, ví dụ excretory system.
The kidneys are part of the excretory system.
Thận là một phần của hệ bài tiết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của excrete trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia theo chủ ngữ (excretes), không dùng danh từ (excretion).
Bổ nghĩa cho danh từ system cần tính từ (excretory), không dùng động từ nguyên mẫu (excrete).
