Họ từ excoriate
The Word Family of "excoriate"
Động từ excoriate (chỉ trích gay gắt; làm trầy xước da) có danh từ excoriation và tính từ excoriating. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng ba dạng từ này.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | excoriate /ɪkˈskɔːrieɪt/ | chỉ trích gay gắt; làm trầy xước, lột da | |
| Danh từ | excoriation /ɪkˌskɔːriˈeɪʃn/ | sự chỉ trích gay gắt; vết trầy xước da | |
| Tính từ | excoriating /ɪkˈskɔːrieɪtɪŋ/ | (lời chỉ trích) gay gắt, cay nghiệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chỉ trích gay gắt; làm trầy xước, lột da
nghĩa bóng (phổ biến hơn) là phê phán ai đó nặng nề; nghĩa đen là làm da bị trầy xước do cọ xát hoặc hóa chất.
The critics excoriated the film for its weak plot.
Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim vì cốt truyện yếu.
sự chỉ trích gay gắt; vết trầy xước da
dùng cả trong nghĩa bóng (lời phê phán nặng nề) lẫn nghĩa đen (y khoa: vết xước trên da).
His speech was a public excoriation of the committee's decision.
Bài phát biểu của ông là một sự chỉ trích công khai gay gắt đối với quyết định của ủy ban.
(lời chỉ trích) gay gắt, cay nghiệt
thường đi kèm các danh từ như review, criticism, attack để nhấn mạnh mức độ gay gắt của lời phê bình.
The book received an excoriating review from the critics.
Cuốn sách nhận được một bài đánh giá vô cùng gay gắt từ các nhà phê bình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của excoriate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Excoriate là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ, không dùng giới từ "to".
Trước danh từ (review) cần tính từ excoriating, không dùng danh từ excoriation.
Có mốc thời gian quá khứ (last week) → cần chia động từ ở thì quá khứ đơn (excoriated).

