GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ exclude

The Word Family of "exclude"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ exclude ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexclusion
Động từexclude
Tính từexclusive
Trạng từexclusively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
exclude
/ɪkˈskluːd/
loại trừ, không cho tham gia
Danh từ
exclusion
/ɪkˈskluːʒn/
sự loại trừ
Tính từ
exclusive
/ɪkˈskluːsɪv/
độc quyền, dành riêng
Trạng từ
exclusively
/ɪkˈskluːsɪvli/
một cách độc quyền, chỉ riêng
2

Sơ đồ họ từ

exclude
Động từexcludegốc
Danh từexclusion+ -ion
Tính từexclusive+ -ive
Trạng từexclusively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexclude/ɪkˈskluːd/

loại trừ, không cho tham gia

thường dùng cấu trúc exclude sb/sth from sth.

Children under 12 are excluded from the event.

Trẻ em dưới 12 tuổi bị loại khỏi sự kiện.

Danh từexclusion/ɪkˈskluːʒn/

sự loại trừ

thường đi với clause (exclusion clause) trong hợp đồng, bảo hiểm.

The policy has several exclusions.

Hợp đồng bảo hiểm này có một số điều khoản loại trừ.

Tính từexclusive/ɪkˈskluːsɪv/

độc quyền, dành riêng

mô tả điều gì đó chỉ dành cho một nhóm nhỏ, sang trọng, hạn chế.

This is an exclusive club for members only.

Đây là câu lạc bộ dành riêng chỉ cho thành viên.

Trạng từexclusively/ɪkˈskluːsɪvli/

một cách độc quyền, chỉ riêng

bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh tính chỉ dành riêng.

This offer is available exclusively online.

Ưu đãi này chỉ có sẵn trực tuyến.

4

Cụm từ thường gặp

exclude sb from sth
loại ai khỏi việc gì
an exclusion clause
một điều khoản loại trừ
an exclusive interview
một cuộc phỏng vấn độc quyền
available exclusively to members
chỉ dành riêng cho thành viên
mutually exclusive
loại trừ lẫn nhau
feel excluded
cảm thấy bị loại trừ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của exclude trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He was exclude from the team.→✓ He was excluded from the team.

Dạng bị động cần be + past participle (excluded).

✗ This club is very exclude.→✓ This club is very exclusive.

Sau very cần tính từ (exclusive), không dùng động từ.

✗ She excluded of the meeting.→✓ She was excluded from the meeting.

Cấu trúc bị động đúng là 'be excluded from', không dùng 'of'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#exclude#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS