Họ từ exclaim
The Word Family of "exclaim"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ exclaim ở dạng động từ, danh từ exclamation và tính từ exclamatory — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exclaim /ɪkˈskleɪm/ | thốt lên, kêu lên (ngạc nhiên, vui mừng) | |
| Danh từ | exclamation /ˌekskləˈmeɪʃn/ | tiếng kêu, câu cảm thán | |
| Tính từ | exclamatory /ɪkˈsklæmətri/ | mang tính cảm thán |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thốt lên, kêu lên (ngạc nhiên, vui mừng)
diễn tả việc nói to đột ngột vì cảm xúc mạnh; thường đi kèm dấu chấm than trong lời trích dẫn.
"What a surprise!" she exclaimed.
"Bất ngờ quá!" cô ấy thốt lên.
tiếng kêu, câu cảm thán
danh từ đếm được chỉ lời nói bột phát vì cảm xúc; quen thuộc trong cụm exclamation mark/point (dấu chấm than).
He let out an exclamation of joy.
Anh ấy thốt lên một tiếng reo vui.
mang tính cảm thán
mô tả câu hoặc lời nói thể hiện cảm xúc mạnh, thường dùng trong ngữ pháp để gọi tên loại câu cảm thán.
"How wonderful!" is an exclamatory sentence.
"Tuyệt vời làm sao!" là một câu cảm thán.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exclaim trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ (exclaimed) làm vị ngữ, không dùng danh từ (exclamation).
Bổ nghĩa cho danh từ sentence cần tính từ (exclamatory), không dùng động từ nguyên mẫu (exclaim).
