GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ exclaim

The Word Family of "exclaim"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ exclaim ở dạng động từ, danh từ exclamation và tính từ exclamatory — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexclamation
Động từexclaim
Tính từexclamatory
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
exclaim
/ɪkˈskleɪm/
thốt lên, kêu lên (ngạc nhiên, vui mừng)
Danh từ
exclamation
/ˌekskləˈmeɪʃn/
tiếng kêu, câu cảm thán
Tính từ
exclamatory
/ɪkˈsklæmətri/
mang tính cảm thán
2

Sơ đồ họ từ

exclaim
Động từexclaimgốc
Danh từexclamation+ -ation
Tính từexclamatory+ -atory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexclaim/ɪkˈskleɪm/

thốt lên, kêu lên (ngạc nhiên, vui mừng)

diễn tả việc nói to đột ngột vì cảm xúc mạnh; thường đi kèm dấu chấm than trong lời trích dẫn.

"What a surprise!" she exclaimed.

"Bất ngờ quá!" cô ấy thốt lên.

Danh từexclamation/ˌekskləˈmeɪʃn/

tiếng kêu, câu cảm thán

danh từ đếm được chỉ lời nói bột phát vì cảm xúc; quen thuộc trong cụm exclamation mark/point (dấu chấm than).

He let out an exclamation of joy.

Anh ấy thốt lên một tiếng reo vui.

Tính từexclamatory/ɪkˈsklæmətri/

mang tính cảm thán

mô tả câu hoặc lời nói thể hiện cảm xúc mạnh, thường dùng trong ngữ pháp để gọi tên loại câu cảm thán.

"How wonderful!" is an exclamatory sentence.

"Tuyệt vời làm sao!" là một câu cảm thán.

4

Cụm từ thường gặp

exclaim in surprise
thốt lên vì ngạc nhiên
exclamation mark/point
dấu chấm than
an exclamation of delight
một tiếng reo vui
exclamatory sentence
câu cảm thán
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của exclaim trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ "Look out!" she exclamation.→✓ "Look out!" she exclaimed.

Cần động từ (exclaimed) làm vị ngữ, không dùng danh từ (exclamation).

✗ He wrote an exclaim sentence.→✓ He wrote an exclamatory sentence.

Bổ nghĩa cho danh từ sentence cần tính từ (exclamatory), không dùng động từ nguyên mẫu (exclaim).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#exclaim#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS