Họ từ excess
The Word Family of "excess"
"Excess" (sự dư thừa) là gốc của excessive (tính từ) và excessively (trạng từ) — bộ ba từ vựng quen thuộc khi nói về những gì "vượt quá mức cần thiết".
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | excess /ɪkˈses/ | sự dư thừa, phần vượt mức | |
| Tính từ | excessive /ɪkˈsesɪv/ | quá mức, thái quá | |
| Trạng từ | excessively /ɪkˈsesɪvli/ | một cách quá mức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự dư thừa, phần vượt mức
thường đi với in excess of (nhiều hơn), to excess (quá mức), hoặc dùng như tính từ trước danh từ (excess baggage).
He was charged for excess baggage at the airport.
Anh ấy bị tính phí hành lý quá cân tại sân bay.
quá mức, thái quá
mô tả điều gì đó vượt quá mức hợp lý hoặc cần thiết, thường mang sắc thái tiêu cực.
The fine seemed excessive for such a small mistake.
Mức phạt có vẻ quá mức cho một lỗi nhỏ như vậy.
một cách quá mức
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ vượt quá bình thường.
She was excessively cautious about the deal.
Cô ấy đã quá thận trọng về thương vụ này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của excess trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (excessive), không dùng danh từ (excess).
Cụm cố định là to excess (quá mức); không dùng excess một mình như trạng từ.
Bổ nghĩa cho động từ worries cần trạng từ (excessively), không dùng danh từ (excess).
