GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ except

The Word Family of "except"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ except ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexception
Động từexcept
Tính từexceptional
Trạng từexceptionally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
except
/ɪkˈsept/
loại trừ, không tính (ai/cái gì)
Danh từ
exception
/ɪkˈsepʃn/
ngoại lệ, trường hợp đặc biệt
Tính từ
exceptional
/ɪkˈsepʃənl/
xuất sắc, ngoại lệ, hiếm có
Trạng từ
exceptionally
/ɪkˈsepʃənəli/
một cách đặc biệt, cực kỳ
2

Sơ đồ họ từ

except
Động từexceptgốc
Danh từexception+ -ion
Tính từexceptional+ -al
Trạng từexceptionally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexcept/ɪkˈsept/

loại trừ, không tính (ai/cái gì)

dùng như động từ trang trọng, nghĩa là không bao gồm điều gì đó; hay gặp ở dạng bị động hoặc cụm cố định.

All the students, present company excepted, passed the test.

Tất cả học sinh, trừ những người có mặt ở đây, đều đã đỗ.

Danh từexception/ɪkˈsepʃn/

ngoại lệ, trường hợp đặc biệt

danh từ đếm được, thường đi với make an exception hoặc with the exception of.

There's an exception to every rule.

Quy tắc nào cũng có ngoại lệ.

Tính từexceptional/ɪkˈsepʃənl/

xuất sắc, ngoại lệ, hiếm có

thường mang nghĩa tích cực (vượt trội hẳn mức bình thường), khác với unusual mang nghĩa trung tính.

She showed exceptional talent in music.

Cô ấy thể hiện tài năng âm nhạc xuất sắc.

Trạng từexceptionally/ɪkˈsepʃənəli/

một cách đặc biệt, cực kỳ

dùng để nhấn mạnh mức độ, thường đứng trước một tính từ khác.

The weather was exceptionally cold last winter.

Thời tiết mùa đông năm ngoái lạnh một cách bất thường.

4

Cụm từ thường gặp

with the exception of
ngoại trừ, trừ
make an exception
tạo một ngoại lệ
an exceptional talent
một tài năng xuất sắc
exceptionally well
cực kỳ tốt
except for
ngoại trừ
the exception to the rule
ngoại lệ của quy tắc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của except trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I like all fruits accept bananas.→✓ I like all fruits except bananas.

except (giới từ, nghĩa loại trừ) hay bị viết nhầm thành accept (chấp nhận) vì phát âm gần giống nhau.

✗ This is a very exception situation.→✓ This is a very exceptional situation.

Bổ nghĩa cho danh từ situation cần tính từ (exceptional), không dùng danh từ (exception).

✗ He performed exceptional well.→✓ He performed exceptionally well.

Bổ nghĩa cho tính từ well cần trạng từ (exceptionally), không dùng tính từ (exceptional).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#except#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS