GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ exceed

The Word Family of "exceed"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ exceed (động từ), excess (danh từ), excessive (tính từ) và excessively (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexcess
Động từexceed
Tính từexcessive
Trạng từexcessively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
exceed
/ɪkˈsiːd/
vượt quá, vượt trội
Danh từ
excess
/ɪkˈses/
sự dư thừa, phần vượt mức
Tính từ
excessive
/ɪkˈsesɪv/
quá mức, thái quá
Trạng từ
excessively
/ɪkˈsesɪvli/
một cách quá mức
2

Sơ đồ họ từ

exceed
Động từexceedgốc
Danh từexcessgốc liên quan (Latin excessus)
Tính từexcessive+ -ive
Trạng từexcessively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexceed/ɪkˈsiːd/

vượt quá, vượt trội

dùng khi một con số, mức độ hoặc kỳ vọng bị vượt qua giới hạn đã đặt ra.

Sales exceeded our expectations this quarter.

Doanh số vượt quá kỳ vọng của chúng tôi trong quý này.

Danh từexcess/ɪkˈses/

sự dư thừa, phần vượt mức

danh từ chỉ phần vượt quá mức bình thường hoặc cho phép, thường dùng trong cụm 'in excess of'.

The company earned profits in excess of a million dollars.

Công ty kiếm được lợi nhuận vượt quá một triệu đô la.

Tính từexcessive/ɪkˈsesɪv/

quá mức, thái quá

mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường hoặc hợp lý, thường mang hàm ý tiêu cực.

He was fined for excessive speeding.

Anh ta bị phạt vì chạy quá tốc độ cho phép.

Trạng từexcessively/ɪkˈsesɪvli/

một cách quá mức

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ vượt quá bình thường.

The room was excessively hot.

Căn phòng nóng quá mức.

4

Cụm từ thường gặp

exceed expectations
vượt quá kỳ vọng
in excess of
vượt quá (con số)
excessive spending
chi tiêu quá mức
exceed the speed limit
vượt quá tốc độ cho phép
excessively expensive
đắt đỏ quá mức
an excess of caution
sự thận trọng thái quá
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của exceed trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He drinks excess every weekend.→✓ He drinks excessively every weekend.

Bổ nghĩa cho động từ 'drinks' cần trạng từ excessively, không dùng danh từ excess.

✗ The cost excess the budget.→✓ The cost exceeds the budget.

Cần động từ exceeds (chia ngôi thứ ba số ít), không dùng danh từ excess.

✗ That's an exceed amount of sugar.→✓ That's an excessive amount of sugar.

Trước danh từ cần tính từ excessive, không dùng động từ exceed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#exceed#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS