Họ từ exceed
The Word Family of "exceed"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ exceed (động từ), excess (danh từ), excessive (tính từ) và excessively (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | exceed /ɪkˈsiːd/ | vượt quá, vượt trội | |
| Danh từ | excess /ɪkˈses/ | sự dư thừa, phần vượt mức | |
| Tính từ | excessive /ɪkˈsesɪv/ | quá mức, thái quá | |
| Trạng từ | excessively /ɪkˈsesɪvli/ | một cách quá mức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vượt quá, vượt trội
dùng khi một con số, mức độ hoặc kỳ vọng bị vượt qua giới hạn đã đặt ra.
Sales exceeded our expectations this quarter.
Doanh số vượt quá kỳ vọng của chúng tôi trong quý này.
sự dư thừa, phần vượt mức
danh từ chỉ phần vượt quá mức bình thường hoặc cho phép, thường dùng trong cụm 'in excess of'.
The company earned profits in excess of a million dollars.
Công ty kiếm được lợi nhuận vượt quá một triệu đô la.
quá mức, thái quá
mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường hoặc hợp lý, thường mang hàm ý tiêu cực.
He was fined for excessive speeding.
Anh ta bị phạt vì chạy quá tốc độ cho phép.
một cách quá mức
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ vượt quá bình thường.
The room was excessively hot.
Căn phòng nóng quá mức.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exceed trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'drinks' cần trạng từ excessively, không dùng danh từ excess.
Cần động từ exceeds (chia ngôi thứ ba số ít), không dùng danh từ excess.
Trước danh từ cần tính từ excessive, không dùng động từ exceed.
