Họ từ examine
The Word Family of "examine"
Gốc từ *examine* có hai dạng chính: examine (động từ) và examination (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những cụm từ thường gặp trong học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | examine /ɪɡˈzæmɪn/ | kiểm tra, xem xét kỹ; khám (bệnh nhân); thi vấn đáp | |
| Danh từ | examination /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ | kỳ thi, bài thi; cuộc kiểm tra, sự xem xét |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kiểm tra, xem xét kỹ; khám (bệnh nhân); thi vấn đáp
Ba nghĩa chính: (1) quan sát hoặc kiểm tra kỹ lưỡng (examine the evidence), (2) bác sĩ khám bệnh nhân (examine a patient), (3) giáo viên kiểm tra/thi học sinh (be examined on sth).
The doctor examined the patient carefully.
Bác sĩ khám bệnh nhân một cách cẩn thận.
kỳ thi, bài thi; cuộc kiểm tra, sự xem xét
Dạng đầy đủ của exam. Dùng cho cả kỳ thi chính thức (take an examination) và quá trình kiểm tra kỹ lưỡng (a medical examination, an examination of the facts). Đếm được.
Students must pass a written examination to qualify.
Học sinh phải vượt qua bài thi viết để đủ điều kiện.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Danh từ phải là examination (hoặc exam), không dùng examine làm danh từ.
Examine là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không thêm about.
Danh từ chính xác là examination (hoặc exam trong văn nói/không chính thức), không dùng examine.
