Họ từ exam
The Word Family of "exam"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ exam ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | exam /ɪɡˈzæm/ | kỳ thi, bài thi | |
| Động từ | examine /ɪɡˈzæmɪn/ | kiểm tra, khám xét kỹ lưỡng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kỳ thi, bài thi
là dạng nói tắt thông dụng của "examination", dùng phổ biến trong văn nói và viết hằng ngày.
I have a maths exam tomorrow.
Ngày mai tôi có bài thi môn Toán.
kiểm tra, khám xét kỹ lưỡng
diễn tả hành động xem xét cẩn thận (khám bệnh, kiểm tra kiến thức, thẩm tra bằng chứng).
The doctor examined the patient carefully.
Bác sĩ đã khám bệnh nhân một cách kỹ lưỡng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exam trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"Exam" là danh từ (kỳ thi); động từ diễn tả hành động kiểm tra là "examine".
"Exam" không phải là động từ nên không thể chia thì; cần dùng "examine" (examined ở quá khứ).
"Exam" là danh từ đếm được số ít, cần mạo từ "an" đứng trước.
