Họ từ exact
The Word Family of "exact"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ exact ở dạng tính từ, động từ (formal) và trạng từ (exactly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | exact /ɪɡˈzækt/ | chính xác, đúng chuẩn | |
| Động từ | exact /ɪɡˈzækt/ | đòi hỏi, bắt buộc phải có (trang trọng) | |
| Trạng từ | exactly /ɪɡˈzæktli/ | chính xác, đúng là |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chính xác, đúng chuẩn
mô tả con số, thời gian hoặc thông tin hoàn toàn đúng, không sai lệch chút nào.
I don't know the exact number of people who attended.
Tôi không biết con số chính xác những người đã tham dự.
đòi hỏi, bắt buộc phải có (trang trọng)
ngoại động từ trang trọng, dùng exact sth from sb để chỉ việc bắt ai đó phải trả giá hoặc tuân theo.
The dictator exacted revenge on his political rivals.
Nhà độc tài đã trả thù các đối thủ chính trị của mình.
chính xác, đúng là
dùng để nhấn mạnh sự chính xác của con số, thời gian, hoặc để đồng ý hoàn toàn với ai đó trong hội thoại.
The meeting starts at exactly nine o'clock.
Cuộc họp bắt đầu đúng chín giờ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của exact trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ (time) cần tính từ (exact), không dùng trạng từ (exactly).
Bổ nghĩa cho động từ (told) cần trạng từ (exactly), không dùng tính từ (exact).
Động từ exact (trang trọng) cần tân ngữ cụ thể (obedience) và giới từ 'from', không dùng trực tiếp như 'control'.
