GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ exacerbate

The Word Family of "exacerbate"

Động từDanh từ

Gốc từ exacerbate có hai dạng chính: động từ *exacerbate* và danh từ *exacerbation*. Nắm vững hai dạng này giúp bạn diễn đạt chính xác ý nghĩa làm trầm trọng thêm trong văn phong học thuật và y tế.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
exacerbate
/ɪɡˈzæsəbeɪt/
làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn
Danh từ
exacerbation
/ɪɡˌzæsəˈbeɪʃn/
sự làm trầm trọng thêm; đợt bùng phát (bệnh)
2

Sơ đồ họ từ

exacerbate
Động từexacerbategốc
Danh từexacerbation+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexacerbate/ɪɡˈzæsəbeɪt/

làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn

Dùng trong văn phong trang trọng để chỉ hành động hoặc yếu tố làm cho một tình huống xấu trở nên xấu hơn. Thường gặp trong bài viết về y tế, môi trường và xã hội.

Poor nutrition can exacerbate existing health problems.

Dinh dưỡng kém có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe hiện có.

Danh từexacerbation/ɪɡˌzæsəˈbeɪʃn/

sự làm trầm trọng thêm; đợt bùng phát (bệnh)

Danh từ trừu tượng chỉ quá trình hoặc kết quả của việc trở nên tệ hơn. Trong y học, *exacerbation* còn chỉ đợt bùng phát cấp tính của bệnh mạn tính.

Stress is a common trigger for exacerbation of asthma.

Căng thẳng là yếu tố thường kích hoạt đợt bùng phát hen suyễn.

4

Cụm từ thường gặp

exacerbate the problem / situation
làm trầm trọng thêm vấn đề / tình huống
exacerbate tensions
làm leo thang căng thẳng
further exacerbate
làm tệ hơn nữa
exacerbate inequality
làm trầm trọng thêm bất bình đẳng
acute exacerbation
đợt bùng phát cấp tính
exacerbate symptoms
làm nặng thêm các triệu chứng
5

Lỗi thường gặp

This will exacerbate to the problem.This will exacerbate the problem.

*Exacerbate* là ngoại động từ, tân ngữ đứng ngay sau — không thêm giới từ *to*.

The situation was exacerbated by lacking resources.The situation was exacerbated by a lack of resources.

Dùng danh từ *a lack of* thay vì *lacking* (dạng phân từ) sau giới từ *by*.

Stress exacerbates your health negative.Stress exacerbates your health negatively.

Dùng trạng từ *negatively* để bổ nghĩa cho động từ, không dùng tính từ *negative*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS