Họ từ evince
The Word Family of "evince"
Evince (động từ) nghĩa là biểu lộ, chứng tỏ điều gì rõ ràng, đi cùng tính từ hiếm gặp evincible (có thể chứng minh được).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | evince /ɪˈvɪns/ | biểu lộ, chứng tỏ rõ ràng | |
| Tính từ | evincible /ɪˈvɪnsəbl/ | có thể chứng minh, có thể chứng tỏ được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
biểu lộ, chứng tỏ rõ ràng
động từ trang trọng, dùng khi ai đó thể hiện rõ ràng một cảm xúc, phẩm chất hoặc thái độ qua hành động hay lời nói.
Her calm response evinced great professionalism.
Phản ứng bình tĩnh của cô đã cho thấy rõ tính chuyên nghiệp.
có thể chứng minh, có thể chứng tỏ được
tính từ rất hiếm dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn phong triết học hoặc pháp lý cổ điển.
The claim was evincible from the evidence presented.
Luận điểm đó có thể được chứng minh từ những bằng chứng đã trình bày.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của evince trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Evince là ngoại động từ, theo sau trực tiếp tân ngữ, không cần giới từ of.
Evince không dùng ở dạng bị động theo nghĩa 'bị thuyết phục' — nhầm với convince.
Đứng trước danh từ proof cần tính từ evincible, không dùng nguyên mẫu động từ evince.
