Họ từ evidence
The Word Family of "evidence"
Gốc từ *evidence* tạo ra bốn dạng: evidence (danh từ/động từ), evident (tính từ), và evidently (trạng từ). Họ từ này cực kỳ quan trọng trong văn học thuật, tranh luận và báo cáo khoa học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | evidence /ˈevɪdəns/ | bằng chứng, chứng cứ | |
| Động từ | evidence /ˈevɪdəns/ | chứng tỏ, là bằng chứng cho | |
| Tính từ | evident /ˈevɪdənt/ | rõ ràng, hiển nhiên | |
| Trạng từ | evidently /ˈevɪdəntli/ | rõ ràng là, hiển nhiên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bằng chứng, chứng cứ
thường không đếm được; dùng *a piece of evidence* khi muốn đếm. Đi với *of* (*evidence of damage*) hoặc mệnh đề *that* (*evidence that...*). Không nói *evidences* (sai).
There is strong evidence that regular exercise reduces stress.
Có bằng chứng mạnh mẽ rằng tập thể dục thường xuyên giúp giảm căng thẳng.
chứng tỏ, là bằng chứng cho
dùng trong văn viết trang trọng, thường ở dạng bị động *be evidenced by* (được chứng tỏ bởi). Ít phổ biến hơn so với dạng danh từ.
His commitment is evidenced by his consistent performance.
Sự cam kết của anh ấy được chứng tỏ qua hiệu suất nhất quán của anh.
rõ ràng, hiển nhiên
mô tả điều gì dễ dàng nhìn thấy hoặc hiểu; thường đi với *that* (*it is evident that...*). Gần nghĩa với *obvious* nhưng trang trọng hơn.
It was evident that she had worked hard on the presentation.
Rõ ràng là cô ấy đã làm việc chăm chỉ cho bài thuyết trình đó.
rõ ràng là, hiển nhiên
đặt đầu câu hoặc trước động từ chính; dùng để cho thấy điều gì rõ ràng từ những gì quan sát được, có thể mang sắc thái suy luận.
Evidently, the team had prepared well for the competition.
Rõ ràng là đội đã chuẩn bị tốt cho cuộc thi.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Evidence* không đếm được, không dùng số nhiều *evidences*. Dùng *much evidence* hoặc *several pieces of evidence*.
*Evident* bắt đầu bằng nguyên âm → dùng mạo từ *an*, không phải *a*.
*Evidenced* là dạng bị động (*be evidenced by*); dùng *provide evidence that* để nói về kết quả chứng minh.
