GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ event

The Word Family of "event"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ event ở dạng danh từ, tính từ (eventful) và trạng từ (eventually) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từevent
Động từ–
Tính từeventful
Trạng từeventually
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
event
/ɪˈvent/
sự kiện, sự việc
Tính từ
eventful
/ɪˈventfl/
nhiều sự kiện, sôi nổi, đầy biến động
Trạng từ
eventually
/ɪˈventʃuəli/
cuối cùng, rốt cuộc
2

Sơ đồ họ từ

event
Danh từeventgốc
Tính từeventful+ -ful
Trạng từeventually+ -ually
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từevent/ɪˈvent/

sự kiện, sự việc

chỉ một việc quan trọng xảy ra, đặc biệt là được lên kế hoạch trước; cũng dùng trong cụm in the event of (trong trường hợp).

The wedding was a wonderful event.

Đám cưới là một sự kiện tuyệt vời.

Tính từeventful/ɪˈventfl/

nhiều sự kiện, sôi nổi, đầy biến động

mô tả một khoảng thời gian có nhiều sự việc đáng chú ý xảy ra, thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính.

It's been an eventful year for the company.

Đó là một năm đầy biến động đối với công ty.

Trạng từeventually/ɪˈventʃuəli/

cuối cùng, rốt cuộc

bắt nguồn từ tính từ eventual (cuối cùng), khác nghĩa với eventful; dùng để nói kết quả sau một quá trình dài.

She eventually found a solution to the problem.

Cuối cùng cô ấy đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.

4

Cụm từ thường gặp

a major event
một sự kiện lớn
in the event of
trong trường hợp
an eventful day
một ngày đầy biến động
eventually succeed
cuối cùng thành công
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của event trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It was a very event trip.→✓ It was a very eventful trip.

Trước danh từ trip cần tính từ eventful, không dùng danh từ event.

✗ He event found his keys.→✓ He eventually found his keys.

Bổ nghĩa cho động từ found → cần trạng từ eventually, không dùng danh từ event.

✗ The eventfully was cancelled.→✓ The event was cancelled.

Chủ ngữ của câu cần danh từ event, không dùng trạng từ eventfully.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#event#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS