Họ từ evaporate
The Word Family of "evaporate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ evaporate ở dạng động từ, evaporation ở dạng danh từ và evaporative ở dạng tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ về khoa học và nghĩa bóng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | evaporate /ɪˈvæpəreɪt/ | bốc hơi, tan biến | |
| Danh từ | evaporation /ɪˌvæpəˈreɪʃn/ | sự bốc hơi | |
| Tính từ | evaporative /ɪˈvæpərətɪv/ | (thuộc) bốc hơi, làm bay hơi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bốc hơi, tan biến
dùng cho nghĩa đen (chất lỏng bốc hơi) và nghĩa bóng (niềm tin, hy vọng dần biến mất).
The water evaporated quickly in the heat.
Nước bốc hơi nhanh chóng trong cái nóng.
sự bốc hơi
danh từ không đếm được, chỉ quá trình chất lỏng chuyển thành hơi.
The rate of evaporation depends on temperature.
Tốc độ bốc hơi phụ thuộc vào nhiệt độ.
(thuộc) bốc hơi, làm bay hơi
thường dùng trong thuật ngữ kỹ thuật, ví dụ evaporative cooling (làm mát bằng bay hơi).
The building uses an evaporative cooling system.
Tòa nhà sử dụng hệ thống làm mát bằng bay hơi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của evaporate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
evaporation là danh từ, cần dùng động từ evaporates (chia ngôi thứ ba số ít).
Cần động từ evaporated (quá khứ), không dùng danh từ evaporation.
