GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ evaporate

The Word Family of "evaporate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ evaporate ở dạng động từ, evaporation ở dạng danh từ và evaporative ở dạng tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ về khoa học và nghĩa bóng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từevaporation
Động từevaporate
Tính từevaporative
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
evaporate
/ɪˈvæpəreɪt/
bốc hơi, tan biến
Danh từ
evaporation
/ɪˌvæpəˈreɪʃn/
sự bốc hơi
Tính từ
evaporative
/ɪˈvæpərətɪv/
(thuộc) bốc hơi, làm bay hơi
2

Sơ đồ họ từ

evaporate
Động từevaporategốc
Danh từevaporation+ -ion
Tính từevaporative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từevaporate/ɪˈvæpəreɪt/

bốc hơi, tan biến

dùng cho nghĩa đen (chất lỏng bốc hơi) và nghĩa bóng (niềm tin, hy vọng dần biến mất).

The water evaporated quickly in the heat.

Nước bốc hơi nhanh chóng trong cái nóng.

Danh từevaporation/ɪˌvæpəˈreɪʃn/

sự bốc hơi

danh từ không đếm được, chỉ quá trình chất lỏng chuyển thành hơi.

The rate of evaporation depends on temperature.

Tốc độ bốc hơi phụ thuộc vào nhiệt độ.

Tính từevaporative/ɪˈvæpərətɪv/

(thuộc) bốc hơi, làm bay hơi

thường dùng trong thuật ngữ kỹ thuật, ví dụ evaporative cooling (làm mát bằng bay hơi).

The building uses an evaporative cooling system.

Tòa nhà sử dụng hệ thống làm mát bằng bay hơi.

4

Cụm từ thường gặp

water evaporates
nước bốc hơi
the rate of evaporation
tốc độ bốc hơi
evaporative cooling
làm mát bằng bay hơi
evaporate quickly
bốc hơi nhanh chóng
his confidence evaporated
sự tự tin của anh ta tan biến
an evaporation process
quá trình bốc hơi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của evaporate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The water evaporation in the sun.→✓ The water evaporates in the sun.

evaporation là danh từ, cần dùng động từ evaporates (chia ngôi thứ ba số ít).

✗ Their support evaporation overnight.→✓ Their support evaporated overnight.

Cần động từ evaporated (quá khứ), không dùng danh từ evaporation.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#evaporate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS