Họ từ evaluate
The Word Family of "evaluate"
Gốc từ *evaluate* có hai dạng chính: evaluate (động từ) và evaluation (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những lỗi thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | evaluate /ɪˈvæljueɪt/ | đánh giá, thẩm định (một cách có hệ thống) | |
| Danh từ | evaluation /ɪˌvæljuˈeɪʃn/ | sự đánh giá, bản đánh giá |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đánh giá, thẩm định (một cách có hệ thống)
Mang nghĩa đánh giá kỹ lưỡng và có hệ thống hơn assess. Dùng trong học thuật, kinh doanh, y tế (evaluate a project, evaluate a student's performance). Thường đi với tân ngữ trực tiếp.
The committee will evaluate all the proposals before making a decision.
Ủy ban sẽ đánh giá tất cả các đề xuất trước khi đưa ra quyết định.
sự đánh giá, bản đánh giá
Vừa là quá trình (the evaluation process) vừa là kết quả/báo cáo (write an evaluation). Đi với carry out / conduct / undergo an evaluation.
A thorough evaluation of the programme showed positive results.
Một đánh giá kỹ lưỡng về chương trình cho thấy kết quả tích cực.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Danh từ phải là evaluation, không dùng dạng động từ evaluate làm danh từ.
Evaluate là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không thêm about.
Evaluation đi với giới từ of (an evaluation of sth), không phải to.
