GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ evade

The Word Family of "evade"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ evade ở dạng động từ, danh từ (evasion) và tính từ (evasive) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từevasion
Động từevade
Tính từevasive
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
evade
/ɪˈveɪd/
né tránh, trốn tránh
Danh từ
evasion
/ɪˈveɪʒn/
sự né tránh, sự trốn tránh
Tính từ
evasive
/ɪˈveɪsɪv/
né tránh, quanh co
2

Sơ đồ họ từ

evade
Động từevadegốc
Danh từevasion+ -ion
Tính từevasive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từevade/ɪˈveɪd/

né tránh, trốn tránh

ngoại động từ, dùng khi tránh né câu hỏi, trách nhiệm, hoặc trốn thuế (evade tax).

He tried to evade the question by changing the subject.

Anh ta đã cố né tránh câu hỏi bằng cách đổi chủ đề.

Danh từevasion/ɪˈveɪʒn/

sự né tránh, sự trốn tránh

không đếm được khi nói chung; thường đi với tax evasion (trốn thuế).

The company was charged with tax evasion.

Công ty đã bị buộc tội trốn thuế.

Tính từevasive/ɪˈveɪsɪv/

né tránh, quanh co

mô tả câu trả lời hoặc thái độ không thẳng thắn, cố tránh trả lời trực tiếp; hay đi với evasive answer.

Her answers to the reporters were vague and evasive.

Câu trả lời của cô ấy với các phóng viên mơ hồ và né tránh.

4

Cụm từ thường gặp

evade the question
né tránh câu hỏi
evade tax/duty
trốn thuế
tax evasion
sự trốn thuế
be evasive about sth
quanh co, né tránh về điều gì
an evasive answer
một câu trả lời né tránh
take evasive action
thực hiện hành động né tránh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của evade trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He was charged with tax evade.→✓ He was charged with tax evasion.

Sau tính từ ghép (tax) cần danh từ (evasion), không dùng động từ (evade).

✗ She evasion the question.→✓ She evaded the question.

Cần động từ (evaded) làm vị ngữ, không dùng danh từ (evasion).

✗ His answer was very evasion.→✓ His answer was very evasive.

Sau 'very' cần tính từ (evasive), không dùng danh từ (evasion).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#evade#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS