Họ từ evade
The Word Family of "evade"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ evade ở dạng động từ, danh từ (evasion) và tính từ (evasive) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | evade /ɪˈveɪd/ | né tránh, trốn tránh | |
| Danh từ | evasion /ɪˈveɪʒn/ | sự né tránh, sự trốn tránh | |
| Tính từ | evasive /ɪˈveɪsɪv/ | né tránh, quanh co |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
né tránh, trốn tránh
ngoại động từ, dùng khi tránh né câu hỏi, trách nhiệm, hoặc trốn thuế (evade tax).
He tried to evade the question by changing the subject.
Anh ta đã cố né tránh câu hỏi bằng cách đổi chủ đề.
sự né tránh, sự trốn tránh
không đếm được khi nói chung; thường đi với tax evasion (trốn thuế).
The company was charged with tax evasion.
Công ty đã bị buộc tội trốn thuế.
né tránh, quanh co
mô tả câu trả lời hoặc thái độ không thẳng thắn, cố tránh trả lời trực tiếp; hay đi với evasive answer.
Her answers to the reporters were vague and evasive.
Câu trả lời của cô ấy với các phóng viên mơ hồ và né tránh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của evade trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau tính từ ghép (tax) cần danh từ (evasion), không dùng động từ (evade).
Cần động từ (evaded) làm vị ngữ, không dùng danh từ (evasion).
Sau 'very' cần tính từ (evasive), không dùng danh từ (evasion).
