Họ từ estrange
The Word Family of "estrange"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ estrange ở dạng động từ, estrangement ở dạng danh từ và estranged ở dạng tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ về quan hệ gia đình.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | estrange /ɪˈstreɪndʒ/ | làm xa cách, gây chia rẽ (quan hệ) | |
| Danh từ | estrangement /ɪˈstreɪndʒmənt/ | sự xa cách, sự rạn nứt quan hệ | |
| Tính từ | estranged /ɪˈstreɪndʒd/ | đã xa cách, ly thân, không còn liên lạc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm xa cách, gây chia rẽ (quan hệ)
thường dùng ở thể bị động, mô tả việc quan hệ giữa hai người trở nên xa cách hoặc đổ vỡ.
The argument estranged the two brothers for years.
Cuộc tranh cãi đã khiến hai anh em xa cách nhau nhiều năm.
sự xa cách, sự rạn nứt quan hệ
danh từ chỉ tình trạng hoặc giai đoạn hai người/nhóm người trở nên xa cách nhau.
The estrangement between the siblings lasted a decade.
Sự rạn nứt giữa các anh chị em kéo dài cả thập kỷ.
đã xa cách, ly thân, không còn liên lạc
thường dùng trước danh từ chỉ người thân, ví dụ estranged husband/wife/father.
She reunited with her estranged father after 20 years.
Cô ấy đoàn tụ với người cha đã xa cách sau 20 năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của estrange trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ estranged sau 'are', không dùng danh từ estrangement.
Cần danh từ estrangement, không dùng dạng gốc estrange.
