Họ từ estate
The Word Family of "estate"
Estate vừa là danh từ (điền trang, tài sản, di sản) vừa có thể dùng làm động từ cổ nghĩa là ban cho ai địa vị hay tài sản — dạng động từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | estate /ɪˈsteɪt/ | điền trang, bất động sản; tài sản, di sản; (nghĩa cổ) địa vị, thân phận | |
| Động từ | estate /ɪˈsteɪt/ | phong tước, ban cho địa vị hoặc tài sản (từ cổ, văn học) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điền trang, bất động sản; tài sản, di sản; (nghĩa cổ) địa vị, thân phận
nghĩa phổ biến nhất là khu đất/dinh thự rộng lớn (country estate) hoặc toàn bộ tài sản của một người, đặc biệt sau khi qua đời (estate tax); real estate là bất động sản nói chung.
He inherited a large estate from his grandfather.
Anh ấy thừa kế một điền trang rộng lớn từ ông nội.
phong tước, ban cho địa vị hoặc tài sản (từ cổ, văn học)
động từ cổ, hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện trong văn học cổ điển (ví dụ Shakespeare) với nghĩa 'lập/ban cho ai một địa vị, tài sản'.
The old will estated the property upon his eldest son.
Bản di chúc cũ đã trao tài sản đó cho người con trai cả của ông.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của estate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Từ đúng là estate (không phải state) khi nói về bất động sản; đây là lỗi chính tả phổ biến.
Động từ estate (nghĩa cổ) cần chia đúng thì (estated) và thường đi với upon/on, không dùng như động từ ditransitive thông thường.
