GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ establish

The Word Family of "establish"

Động từDanh từTính từ

Từ gốc *establish* phát triển thành ba dạng quan trọng: động từ *establish*, danh từ *establishment* và tính từ *established* — những từ không thể thiếu trong văn phong học thuật và kinh doanh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
establish
/ɪˈstæblɪʃ/
thành lập, xác lập, thiết lập
Danh từ
establishment
/ɪˈstæblɪʃmənt/
sự thành lập; cơ sở; hệ thống quyền lực
Tính từ
established
/ɪˈstæblɪʃt/
đã được xác lập, lâu đời, uy tín
2

Sơ đồ họ từ

establish
Động từestablishgốc
Danh từestablishment+ -ment
Tính từestablished+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từestablish/ɪˈstæblɪʃ/

thành lập, xác lập, thiết lập

Dùng để chỉ việc tạo ra hoặc xác lập một tổ chức, quy tắc, quan hệ hay thực tế nào đó một cách vững chắc. Cũng dùng với nghĩa 'chứng minh, xác nhận' trong văn phong trang trọng.

The company was established in 1995.

Công ty được thành lập vào năm 1995.

Danh từestablishment/ɪˈstæblɪʃmənt/

sự thành lập; cơ sở; hệ thống quyền lực

Có hai nghĩa chính: (1) quá trình thành lập (*the establishment of a new law*); (2) một tổ chức hay cơ sở kinh doanh (*a commercial establishment*). Viết hoa *the Establishment* chỉ tầng lớp quyền lực xã hội.

The establishment of the new university took three years.

Việc thành lập trường đại học mới mất ba năm.

Tính từestablished/ɪˈstæblɪʃt/

đã được xác lập, lâu đời, uy tín

Mô tả thứ gì đó đã tồn tại và được công nhận từ lâu. Cụm *well-established* nhấn mạnh thêm tính vững chắc và uy tín.

She is a well-established author in the field.

Cô ấy là một tác giả uy tín trong lĩnh vực này.

4

Cụm từ thường gặp

establish a company / organisation
thành lập công ty / tổ chức
establish a relationship
thiết lập một mối quan hệ
establish the facts
xác minh sự thật
a well-established practice
một thông lệ được xác lập vững chắc
the establishment of sth
việc thành lập / thiết lập cái gì
an established brand
một thương hiệu có uy tín
5

Lỗi thường gặp

They established to a new office.They established a new office.

*Establish* là ngoại động từ, đứng trực tiếp trước tân ngữ, không dùng giới từ *to*.

The company was establish in 2000.The company was established in 2000.

Bị động cần dạng quá khứ phân từ *established*, không dùng động từ nguyên thể.

He is an establishment researcher.He is an established researcher.

Dùng tính từ *established* (không phải danh từ *establishment*) để bổ nghĩa cho danh từ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS