Họ từ establish
The Word Family of "establish"
Từ gốc *establish* phát triển thành ba dạng quan trọng: động từ *establish*, danh từ *establishment* và tính từ *established* — những từ không thể thiếu trong văn phong học thuật và kinh doanh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | establish /ɪˈstæblɪʃ/ | thành lập, xác lập, thiết lập | |
| Danh từ | establishment /ɪˈstæblɪʃmənt/ | sự thành lập; cơ sở; hệ thống quyền lực | |
| Tính từ | established /ɪˈstæblɪʃt/ | đã được xác lập, lâu đời, uy tín |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thành lập, xác lập, thiết lập
Dùng để chỉ việc tạo ra hoặc xác lập một tổ chức, quy tắc, quan hệ hay thực tế nào đó một cách vững chắc. Cũng dùng với nghĩa 'chứng minh, xác nhận' trong văn phong trang trọng.
The company was established in 1995.
Công ty được thành lập vào năm 1995.
sự thành lập; cơ sở; hệ thống quyền lực
Có hai nghĩa chính: (1) quá trình thành lập (*the establishment of a new law*); (2) một tổ chức hay cơ sở kinh doanh (*a commercial establishment*). Viết hoa *the Establishment* chỉ tầng lớp quyền lực xã hội.
The establishment of the new university took three years.
Việc thành lập trường đại học mới mất ba năm.
đã được xác lập, lâu đời, uy tín
Mô tả thứ gì đó đã tồn tại và được công nhận từ lâu. Cụm *well-established* nhấn mạnh thêm tính vững chắc và uy tín.
She is a well-established author in the field.
Cô ấy là một tác giả uy tín trong lĩnh vực này.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Establish* là ngoại động từ, đứng trực tiếp trước tân ngữ, không dùng giới từ *to*.
Bị động cần dạng quá khứ phân từ *established*, không dùng động từ nguyên thể.
Dùng tính từ *established* (không phải danh từ *establishment*) để bổ nghĩa cho danh từ.
