Họ từ escape
The Word Family of "escape"
Từ gốc escape vừa là danh từ vừa là động từ với cùng một dạng, đi kèm tính từ escaped. Hiểu rõ cách dùng từng dạng giúp bạn diễn đạt về sự chạy trốn chính xác hơn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | escape /ɪˈskeɪp/ | sự chạy trốn, lối thoát | |
| Động từ | escape /ɪˈskeɪp/ | chạy trốn, thoát khỏi | |
| Tính từ | escaped /ɪˈskeɪpt/ | đã trốn thoát |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự chạy trốn, lối thoát
đếm được, thường đi với a narrow escape (thoát hiểm trong gang tấc), make one's escape.
The prisoners made a daring escape from the jail.
Các tù nhân đã thực hiện một cuộc vượt ngục táo bạo khỏi nhà tù.
chạy trốn, thoát khỏi
nội động từ (escape from sth) hoặc ngoại động từ (escape sth); dùng khi thoát khỏi nơi giam giữ hoặc nguy hiểm.
The bird escaped from its cage through the open window.
Con chim đã trốn thoát khỏi lồng qua cửa sổ đang mở.
đã trốn thoát
dạng phân từ quá khứ dùng làm tính từ, đứng trước danh từ để mô tả người/vật đã trốn thoát, ví dụ an escaped convict.
Police are searching for an escaped convict in the area.
Cảnh sát đang tìm kiếm một tù nhân trốn thoát trong khu vực này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của escape trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Escape có thể dùng làm ngoại động từ trực tiếp (escape sth), không cần giới từ 'of'.
Diễn tả 'thoát hiểm trong gang tấc' dùng cụm cố định 'a narrow escape', không dùng 'a good escape'.
Đứng trước danh từ (prisoner) cần tính từ dạng -ed (escaped), không dùng danh từ (escape).
