Họ từ erudite
The Word Family of "erudite"
Erudite là tính từ nghĩa là uyên bác, học rộng; erudition là danh từ chỉ sự uyên bác đó; eruditely là trạng từ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | erudite /ˈerʊdaɪt/ | uyên bác, học rộng, thông thái | |
| Danh từ | erudition /ˌerʊˈdɪʃn/ | sự uyên bác, kiến thức uyên thâm | |
| Trạng từ | eruditely /ˈerʊdaɪtli/ | một cách uyên bác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
uyên bác, học rộng, thông thái
tính từ trang trọng mô tả người có kiến thức sâu rộng nhờ học tập nhiều, thường dùng cho học giả, nhà nghiên cứu.
The professor gave an erudite lecture on ancient philosophy.
Vị giáo sư đã có một bài giảng uyên bác về triết học cổ đại.
sự uyên bác, kiến thức uyên thâm
danh từ không đếm được, chỉ kiến thức sâu rộng có được nhờ nghiên cứu và học tập lâu năm.
His erudition impressed everyone at the conference.
Sự uyên bác của ông khiến mọi người tại hội thảo phải nể phục.
một cách uyên bác
trạng từ ít gặp, bổ nghĩa cho động từ mô tả cách trình bày hoặc nói năng thể hiện sự uyên bác.
She spoke eruditely about medieval history.
Cô ấy nói về lịch sử trung cổ một cách rất uyên bác.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của erudite trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'a lot of' cần danh từ (erudition), không dùng tính từ (erudite).
Sau 'very' và to be để mô tả tính chất cần tính từ (erudite), không dùng danh từ.

