GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ erratic

The Word Family of "erratic"

Erratic vừa là tính từ chỉ sự thất thường, không ổn định, vừa là danh từ chuyên ngành địa chất (tảng đá trôi dạt), đi cùng trạng từ erratically.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từerratic
Động từ–
Tính từerratic
Trạng từerratically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
erratic
/ɪˈrætɪk/
thất thường, không ổn định, khó đoán
Trạng từ
erratically
/ɪˈrætɪkli/
một cách thất thường, không ổn định
Danh từ
erratic
/ɪˈrætɪk/
tảng đá trôi dạt (thuật ngữ địa chất)
2

Sơ đồ họ từ

erratic
Tính từerraticgốc
Trạng từerratically+ -ally
Danh từerraticgốc (nghĩa chuyên ngành)
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từerratic/ɪˈrætɪk/

thất thường, không ổn định, khó đoán

mô tả hành vi, tốc độ hoặc kết quả thay đổi bất thường, không theo quy luật nào.

His driving was erratic after the accident.

Cách lái xe của anh ấy trở nên thất thường sau vụ tai nạn.

Trạng từerratically/ɪˈrætɪkli/

một cách thất thường, không ổn định

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động diễn ra không theo quy luật hoặc dự đoán được.

The stock price moved erratically all week.

Giá cổ phiếu biến động thất thường suốt cả tuần.

Danh từerratic/ɪˈrætɪk/

tảng đá trôi dạt (thuật ngữ địa chất)

trong địa chất học, 'an erratic' chỉ một tảng đá bị sông băng cuốn đi và để lại nơi khác với loại đá bản địa xung quanh.

The glacial erratic sat alone in the middle of the field.

Tảng đá trôi dạt do sông băng nằm cô độc giữa cánh đồng.

4

Cụm từ thường gặp

erratic behavior
hành vi thất thường
an erratic performance
một màn trình diễn không ổn định
move erratically
di chuyển thất thường
a glacial erratic
một tảng đá trôi dạt do sông băng
erratic weather patterns
kiểu thời tiết thất thường
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của erratic trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He behaved erratically manner.→✓ He behaved in an erratic manner.

Đứng trước danh từ manner cần tính từ erratic, không dùng trạng từ erratically.

✗ The price changed erratic.→✓ The price changed erratically.

Bổ nghĩa cho động từ changed cần trạng từ erratically, không dùng tính từ erratic.

✗ an erratically boulder→✓ an erratic boulder

Đứng trước danh từ boulder cần tính từ erratic, không dùng trạng từ erratically.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#erratic#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS