Họ từ erode
The Word Family of "erode"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ erode ở dạng động từ, erosion ở dạng danh từ và erosive ở dạng tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ về địa chất và nghĩa bóng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | erode /ɪˈrəʊd/ | xói mòn, bào mòn (dần dần) | |
| Danh từ | erosion /ɪˈrəʊʒn/ | sự xói mòn | |
| Tính từ | erosive /ɪˈrəʊsɪv/ | có tính ăn mòn, gây xói mòn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xói mòn, bào mòn (dần dần)
dùng cho nghĩa đen (đất, đá bị xói mòn) và nghĩa bóng (niềm tin, quyền lực dần dần bị suy giảm).
The cliffs are being eroded by the sea.
Những vách đá đang bị biển bào mòn.
sự xói mòn
danh từ không đếm được, chỉ quá trình bị bào mòn dần theo thời gian.
Soil erosion is a serious environmental problem.
Xói mòn đất là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.
có tính ăn mòn, gây xói mòn
thường dùng trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật để mô tả lực hoặc chất gây xói mòn.
Erosive forces shaped the canyon over millions of years.
Những lực xói mòn đã tạo hình hẻm núi này qua hàng triệu năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của erode trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
erosion là danh từ, cần dùng động từ erode.
Cần danh từ erosion sau tính từ 'coastal', không dùng dạng động từ erode.
