GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ erode

The Word Family of "erode"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ erode ở dạng động từ, erosion ở dạng danh từ và erosive ở dạng tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ về địa chất và nghĩa bóng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từerosion
Động từerode
Tính từerosive
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
erode
/ɪˈrəʊd/
xói mòn, bào mòn (dần dần)
Danh từ
erosion
/ɪˈrəʊʒn/
sự xói mòn
Tính từ
erosive
/ɪˈrəʊsɪv/
có tính ăn mòn, gây xói mòn
2

Sơ đồ họ từ

erode
Động từerodegốc
Danh từerosion+ -ion
Tính từerosive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từerode/ɪˈrəʊd/

xói mòn, bào mòn (dần dần)

dùng cho nghĩa đen (đất, đá bị xói mòn) và nghĩa bóng (niềm tin, quyền lực dần dần bị suy giảm).

The cliffs are being eroded by the sea.

Những vách đá đang bị biển bào mòn.

Danh từerosion/ɪˈrəʊʒn/

sự xói mòn

danh từ không đếm được, chỉ quá trình bị bào mòn dần theo thời gian.

Soil erosion is a serious environmental problem.

Xói mòn đất là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.

Tính từerosive/ɪˈrəʊsɪv/

có tính ăn mòn, gây xói mòn

thường dùng trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật để mô tả lực hoặc chất gây xói mòn.

Erosive forces shaped the canyon over millions of years.

Những lực xói mòn đã tạo hình hẻm núi này qua hàng triệu năm.

4

Cụm từ thường gặp

erode the coastline
bào mòn bờ biển
soil erosion
xói mòn đất
erode public trust
làm suy giảm niềm tin của công chúng
erosive forces
các lực xói mòn
gradually erode
dần dần bào mòn
prevent erosion
ngăn ngừa xói mòn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của erode trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The waves erosion the cliffs over time.→✓ The waves erode the cliffs over time.

erosion là danh từ, cần dùng động từ erode.

✗ Coastal erode is a serious problem.→✓ Coastal erosion is a serious problem.

Cần danh từ erosion sau tính từ 'coastal', không dùng dạng động từ erode.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#erode#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS