Họ từ erect
The Word Family of "erect"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ erect vừa là động từ vừa là tính từ, và erection ở dạng danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | erect /ɪˈrekt/ | xây dựng, dựng lên | |
| Tính từ | erect /ɪˈrekt/ | thẳng đứng, ngay ngắn | |
| Danh từ | erection /ɪˈrekʃn/ | sự xây dựng, việc dựng lên (cấu trúc) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xây dựng, dựng lên
mang sắc thái trang trọng hơn 'build', thường dùng cho tượng đài, công trình, giàn giáo.
Workers erected scaffolding around the building.
Công nhân dựng giàn giáo quanh tòa nhà.
thẳng đứng, ngay ngắn
mô tả tư thế đứng thẳng, không cong; cùng hình thức với động từ nhưng khác vai trò ngữ pháp.
She stood erect during the national anthem.
Cô ấy đứng thẳng người trong lúc hát quốc ca.
sự xây dựng, việc dựng lên (cấu trúc)
danh từ chỉ hành động hoặc quá trình dựng lên một công trình.
The erection of the monument took two years.
Việc dựng tượng đài mất hai năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của erect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
erection là danh từ, cần dùng động từ erect.
Cần tính từ erect để mô tả tư thế, không dùng danh từ erection.
