Họ từ eradicate
The Word Family of "eradicate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ eradicate ở dạng động từ và eradication ở dạng danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp về y tế, xã hội.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | eradicate /ɪˈrædɪkeɪt/ | xóa bỏ, tiêu diệt tận gốc (bệnh tật, tệ nạn) | |
| Danh từ | eradication /ɪˌrædɪˈkeɪʃn/ | sự xóa bỏ, sự tiêu diệt tận gốc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xóa bỏ, tiêu diệt tận gốc (bệnh tật, tệ nạn)
dùng cho những vấn đề lớn và khó khăn như bệnh dịch, nghèo đói, tham nhũng.
Scientists worked to eradicate the disease.
Các nhà khoa học nỗ lực xóa bỏ tận gốc căn bệnh này.
sự xóa bỏ, sự tiêu diệt tận gốc
danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả của việc loại bỏ hoàn toàn một vấn đề.
The eradication of malaria remains a global goal.
Việc xóa bỏ tận gốc bệnh sốt rét vẫn là mục tiêu toàn cầu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của eradicate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ eradicate sau 'to', không dùng danh từ eradication.
Sau mạo từ 'the' cần danh từ eradication, không dùng động từ eradicate.
