GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ eradicate

The Word Family of "eradicate"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ eradicate ở dạng động từ và eradication ở dạng danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp về y tế, xã hội.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từeradication
Động từeradicate
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
eradicate
/ɪˈrædɪkeɪt/
xóa bỏ, tiêu diệt tận gốc (bệnh tật, tệ nạn)
Danh từ
eradication
/ɪˌrædɪˈkeɪʃn/
sự xóa bỏ, sự tiêu diệt tận gốc
2

Sơ đồ họ từ

eradicate
Động từeradicategốc
Danh từeradication+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từeradicate/ɪˈrædɪkeɪt/

xóa bỏ, tiêu diệt tận gốc (bệnh tật, tệ nạn)

dùng cho những vấn đề lớn và khó khăn như bệnh dịch, nghèo đói, tham nhũng.

Scientists worked to eradicate the disease.

Các nhà khoa học nỗ lực xóa bỏ tận gốc căn bệnh này.

Danh từeradication/ɪˌrædɪˈkeɪʃn/

sự xóa bỏ, sự tiêu diệt tận gốc

danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả của việc loại bỏ hoàn toàn một vấn đề.

The eradication of malaria remains a global goal.

Việc xóa bỏ tận gốc bệnh sốt rét vẫn là mục tiêu toàn cầu.

4

Cụm từ thường gặp

eradicate poverty
xóa bỏ đói nghèo
disease eradication
sự xóa bỏ dịch bệnh
eradicate a virus
tiêu diệt tận gốc một loại virus
global eradication efforts
nỗ lực xóa bỏ trên toàn cầu
eradicate corruption
xóa bỏ tham nhũng
malaria eradication
xóa bỏ bệnh sốt rét
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của eradicate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The government wants eradication poverty.→✓ The government wants to eradicate poverty.

Cần động từ eradicate sau 'to', không dùng danh từ eradication.

✗ The eradicate of smallpox was a success.→✓ The eradication of smallpox was a success.

Sau mạo từ 'the' cần danh từ eradication, không dùng động từ eradicate.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#eradicate#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS