Họ từ equivocal
The Word Family of "equivocal"
Gốc từ equivocal có bốn dạng: tính từ *equivocal*, trạng từ *equivocally*, động từ *equivocate* và danh từ *equivocation*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý mơ hồ, nước đôi trong văn phong học thuật và phân tích.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | equivocal /ɪˈkwɪvəkl/ | mơ hồ, nước đôi, có thể hiểu nhiều cách | |
| Trạng từ | equivocally /ɪˈkwɪvəkli/ | một cách mơ hồ, nước đôi | |
| Động từ | equivocate /ɪˈkwɪvəkeɪt/ | nói nước đôi, nói mập mờ để tránh cam kết | |
| Danh từ | equivocation /ɪˌkwɪvəˈkeɪʃn/ | sự nói nước đôi, lời lẽ mơ hồ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mơ hồ, nước đôi, có thể hiểu nhiều cách
Mô tả điều gì đó không rõ ràng, có thể giải thích theo nhiều hướng khác nhau. Thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự cố tình tránh né hay thiếu cam kết.
His response to the allegation was deliberately equivocal.
Phản hồi của anh ấy trước cáo buộc là cố tình mơ hồ, nước đôi.
một cách mơ hồ, nước đôi
Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách không rõ ràng hoặc thiếu cam kết.
She answered equivocally, leaving everyone confused.
Cô ấy trả lời một cách nước đôi, khiến mọi người bối rối.
nói nước đôi, nói mập mờ để tránh cam kết
Chỉ hành động cố ý dùng ngôn từ mơ hồ để che giấu sự thật hoặc tránh đưa ra lập trường rõ ràng.
The politician equivocated when asked about the tax policy.
Chính trị gia đó nói mập mờ khi được hỏi về chính sách thuế.
sự nói nước đôi, lời lẽ mơ hồ
Danh từ trừu tượng chỉ hành vi hoặc thói quen nói mập mờ, tránh né cam kết rõ ràng.
There was no room for equivocation in his final answer.
Không có chỗ cho sự mơ hồ nước đôi trong câu trả lời cuối cùng của anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Dùng giới từ *in* khi nói về nghĩa: *equivocal in meaning*.
*Equivocate* không dùng với cấu trúc *about to + động từ nguyên mẫu*.
*Equivocal* đã hàm nghĩa không rõ ràng; không thêm *positive* vì mâu thuẫn về nghĩa.
