GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ equivocal

The Word Family of "equivocal"

Tính từTrạng từĐộng từDanh từ

Gốc từ equivocal có bốn dạng: tính từ *equivocal*, trạng từ *equivocally*, động từ *equivocate* và danh từ *equivocation*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý mơ hồ, nước đôi trong văn phong học thuật và phân tích.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
equivocal
/ɪˈkwɪvəkl/
mơ hồ, nước đôi, có thể hiểu nhiều cách
Trạng từ
equivocally
/ɪˈkwɪvəkli/
một cách mơ hồ, nước đôi
Động từ
equivocate
/ɪˈkwɪvəkeɪt/
nói nước đôi, nói mập mờ để tránh cam kết
Danh từ
equivocation
/ɪˌkwɪvəˈkeɪʃn/
sự nói nước đôi, lời lẽ mơ hồ
2

Sơ đồ họ từ

equivocal
Tính từequivocalgốc
Trạng từequivocally+ -ly
Động từequivocate+ -ate
Danh từequivocation+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từequivocal/ɪˈkwɪvəkl/

mơ hồ, nước đôi, có thể hiểu nhiều cách

Mô tả điều gì đó không rõ ràng, có thể giải thích theo nhiều hướng khác nhau. Thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự cố tình tránh né hay thiếu cam kết.

His response to the allegation was deliberately equivocal.

Phản hồi của anh ấy trước cáo buộc là cố tình mơ hồ, nước đôi.

Trạng từequivocally/ɪˈkwɪvəkli/

một cách mơ hồ, nước đôi

Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách không rõ ràng hoặc thiếu cam kết.

She answered equivocally, leaving everyone confused.

Cô ấy trả lời một cách nước đôi, khiến mọi người bối rối.

Động từequivocate/ɪˈkwɪvəkeɪt/

nói nước đôi, nói mập mờ để tránh cam kết

Chỉ hành động cố ý dùng ngôn từ mơ hồ để che giấu sự thật hoặc tránh đưa ra lập trường rõ ràng.

The politician equivocated when asked about the tax policy.

Chính trị gia đó nói mập mờ khi được hỏi về chính sách thuế.

Danh từequivocation/ɪˌkwɪvəˈkeɪʃn/

sự nói nước đôi, lời lẽ mơ hồ

Danh từ trừu tượng chỉ hành vi hoặc thói quen nói mập mờ, tránh né cam kết rõ ràng.

There was no room for equivocation in his final answer.

Không có chỗ cho sự mơ hồ nước đôi trong câu trả lời cuối cùng của anh ấy.

4

Cụm từ thường gặp

an equivocal answer / response
một câu trả lời mơ hồ, nước đôi
equivocal evidence
bằng chứng không rõ ràng
without equivocation
không mập mờ, rõ ràng dứt khoát
deliberate equivocation
sự cố tình nói nước đôi
5

Lỗi thường gặp

His statement was equivocal of meaning.His statement was equivocal in meaning.

Dùng giới từ *in* khi nói về nghĩa: *equivocal in meaning*.

She equivocated about to answer.She equivocated when asked to answer.

*Equivocate* không dùng với cấu trúc *about to + động từ nguyên mẫu*.

The result is equivocal positive.The result is equivocal.

*Equivocal* đã hàm nghĩa không rõ ràng; không thêm *positive* vì mâu thuẫn về nghĩa.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS