Họ từ entreat
The Word Family of "entreat"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ entreat ở dạng động từ và entreaty ở dạng danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ; đây là những từ trang trọng, mang tính văn học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | entreat /ɪnˈtriːt/ | van xin, khẩn cầu (trang trọng, văn học) | |
| Danh từ | entreaty /ɪnˈtriːti/ | lời van xin, lời khẩn cầu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
van xin, khẩn cầu (trang trọng, văn học)
mang sắc thái trang trọng hơn 'beg', thường thấy trong văn viết hoặc lời văn cổ điển.
She entreated him not to leave.
Cô ấy van xin anh đừng rời đi.
lời van xin, lời khẩn cầu
danh từ đếm được, thường dùng ở dạng số nhiều 'entreaties' khi nói về nhiều lần van xin.
He ignored her tearful entreaties.
Anh ta phớt lờ những lời van xin đẫm nước mắt của cô.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của entreat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ entreaty sau 'made', không dùng dạng động từ entreat.
Cần động từ entreat (quá khứ entreated), không dùng danh từ entreaty.
