Họ từ entrap
The Word Family of "entrap"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ entrap ở dạng động từ và entrapment ở dạng danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | entrap /ɪnˈtræp/ | gài bẫy, dụ vào bẫy | |
| Danh từ | entrapment /ɪnˈtræpmənt/ | sự gài bẫy; việc dụ dỗ phạm tội (thuật ngữ pháp lý) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gài bẫy, dụ vào bẫy
dùng khi ai đó bị lừa hoặc bị dụ dỗ vào một tình huống bất lợi.
The scheme was designed to entrap unsuspecting victims.
Kế hoạch này được thiết kế để gài bẫy những nạn nhân không hề nghi ngờ.
sự gài bẫy; việc dụ dỗ phạm tội (thuật ngữ pháp lý)
trong luật học, entrapment chỉ việc cơ quan chức năng dụ dỗ một người phạm tội để bắt giữ họ.
The defendant claimed entrapment by the police.
Bị cáo cho rằng mình bị cảnh sát gài bẫy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của entrap trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ entrapment sau 'used', không dùng động từ entrap.
Cần động từ ở dạng bị động 'was entrapped', không dùng danh từ entrapment.
