GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ entitle

The Word Family of "entitle"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ entitle ở dạng động từ, entitlement ở dạng danh từ và entitled ở dạng tính từ (kể cả nghĩa hiện đại 'tự cho mình có đặc quyền') — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từentitlement
Động từentitle
Tính từentitled
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
entitle
/ɪnˈtaɪtl/
cho quyền; đặt tên/tựa đề
Danh từ
entitlement
/ɪnˈtaɪtlmənt/
quyền được hưởng, quyền lợi
Tính từ
entitled
/ɪnˈtaɪtld/
có quyền; (nghĩa hiện đại) tự cho mình có đặc quyền, tự phụ
2

Sơ đồ họ từ

entitle
Động từentitlegốc
Danh từentitlement+ -ment
Tính từentitled+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từentitle/ɪnˈtaɪtl/

cho quyền; đặt tên/tựa đề

thường dùng ở thể bị động 'be entitled to sth/to do sth' để nói về quyền được hưởng.

This ticket entitles you to a free drink.

Vé này cho phép bạn nhận một đồ uống miễn phí.

Danh từentitlement/ɪnˈtaɪtlmənt/

quyền được hưởng, quyền lợi

danh từ chỉ quyền lợi chính thức mà một người được hưởng, ví dụ trong phúc lợi xã hội.

Workers should know their entitlements.

Người lao động nên biết rõ quyền lợi của mình.

Tính từentitled/ɪnˈtaɪtld/

có quyền; (nghĩa hiện đại) tự cho mình có đặc quyền, tự phụ

vừa dùng trong cấu trúc 'be entitled to' (có quyền), vừa dùng như tính từ độc lập chỉ tính cách coi mình đương nhiên xứng đáng được ưu ái.

He acts like he's entitled to special treatment.

Anh ta cư xử như thể mình đương nhiên xứng đáng được đối xử đặc biệt.

4

Cụm từ thường gặp

be entitled to
có quyền được
an entitlement program
chương trình phúc lợi
feel entitled
cảm thấy mình đương nhiên xứng đáng
a sense of entitlement
tâm lý tự cho mình có đặc quyền
entitled to compensation
có quyền được bồi thường
an entitled attitude
thái độ tự cho mình có đặc quyền
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của entitle trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He entitlement to a refund.→✓ He is entitled to a refund.

Cần cấu trúc bị động 'is entitled to', không dùng trực tiếp danh từ entitlement.

✗ The book is entitlement 'War and Peace'.→✓ The book is entitled 'War and Peace'.

Khi đặt tựa đề, dùng động từ entitle ở thể bị động 'be entitled', không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#entitle#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS