Họ từ enroll
The Word Family of "enroll"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ enroll ở dạng động từ và enrollment ở dạng danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp trong giáo dục.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | enroll /ɪnˈroʊl/ | ghi danh, đăng ký (học, tham gia) | |
| Danh từ | enrollment /ɪnˈroʊlmənt/ | sự ghi danh, số lượng đăng ký |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ghi danh, đăng ký (học, tham gia)
thường đi với giới từ 'in' hoặc 'at': enroll in a course, enroll at a school; enrol là cách viết Anh-Anh.
She enrolled in an online course.
Cô ấy đã ghi danh vào một khóa học trực tuyến.
sự ghi danh, số lượng đăng ký
danh từ chỉ hành động ghi danh hoặc tổng số người đã đăng ký.
School enrollment increased this year.
Số học sinh ghi danh của trường tăng trong năm nay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của enroll trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
enrollment là danh từ, cần dùng động từ enroll.
Cần danh từ enrollment để chỉ số lượng ghi danh.
