Họ từ enjoy
The Word Family of "enjoy"
Từ gốc enjoy mở rộng thành enjoyment (danh từ) và enjoyable (tính từ). Ba dạng này giúp bạn diễn đạt niềm vui và sự thích thú một cách phong phú trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ | thích, tận hưởng | |
| Danh từ | enjoyment /ɪnˈdʒɔɪmənt/ | niềm vui, sự thích thú | |
| Tính từ | enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | thú vị, đáng thích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thích, tận hưởng
Luôn theo sau bởi V-ing hoặc danh từ, không dùng to + V. Enjoy yourself = tự tận hưởng, vui vẻ. Là ngoại động từ, không dùng một mình không có tân ngữ.
I really enjoy listening to music while studying.
Tôi thực sự thích nghe nhạc trong khi học.
niềm vui, sự thích thú
Thường không đếm được khi chỉ cảm giác chung (find enjoyment in sth). Đếm được khi nói đến những điều mang lại niềm vui (one of her enjoyments).
She gets a lot of enjoyment from gardening.
Cô ấy tìm thấy nhiều niềm vui từ việc làm vườn.
thú vị, đáng thích
Mô tả hoạt động hoặc trải nghiệm mang lại niềm vui. Thường đứng sau to be hoặc trước danh từ.
The trip was very enjoyable thanks to the good weather.
Chuyến đi rất thú vị nhờ thời tiết tốt.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Enjoy luôn theo sau bởi V-ing, không phải to + V.
Enjoy là ngoại động từ, cần có tân ngữ (it, yourself, the show v.v.).
Sau to be dùng tính từ enjoyable, không dùng động từ enjoy.
