GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ enhance

The Word Family of "enhance"

Động từDanh từTính từ

Từ gốc *enhance* mở rộng thành ba dạng chính: động từ *enhance*, danh từ *enhancement* và tính từ *enhanced* — giúp bạn diễn đạt ý nghĩa 'nâng cao, cải thiện' linh hoạt trong văn viết học thuật và chuyên ngành.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
enhance
/ɪnˈhɑːns/
nâng cao, cải thiện, tăng cường
Danh từ
enhancement
/ɪnˈhɑːnsmənt/
sự nâng cao, sự cải thiện, điều cải tiến
Tính từ
enhanced
/ɪnˈhɑːnst/
được nâng cao, được cải thiện, tăng cường
2

Sơ đồ họ từ

enhance
Động từenhancegốc
Danh từenhancement+ -ment
Tính từenhanced+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từenhance/ɪnˈhɑːns/

nâng cao, cải thiện, tăng cường

Dùng để chỉ việc làm cho cái gì đó tốt hơn, hiệu quả hơn hoặc hấp dẫn hơn. Thường đi kèm tân ngữ trực tiếp như *enhance performance*, *enhance quality*.

Regular exercise can enhance your overall health.

Tập thể dục thường xuyên có thể nâng cao sức khỏe tổng thể của bạn.

Danh từenhancement/ɪnˈhɑːnsmənt/

sự nâng cao, sự cải thiện, điều cải tiến

Dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc nâng cao chất lượng. Có thể đếm được (*an enhancement*) hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.

The new software offers significant performance enhancements.

Phần mềm mới mang lại những cải tiến hiệu suất đáng kể.

Tính từenhanced/ɪnˈhɑːnst/

được nâng cao, được cải thiện, tăng cường

Mô tả danh từ đã trải qua quá trình cải thiện. Thường đứng trước danh từ trong các cụm như *enhanced version*, *enhanced security*.

The enhanced version of the app has more features.

Phiên bản nâng cấp của ứng dụng có nhiều tính năng hơn.

4

Cụm từ thường gặp

enhance performance
nâng cao hiệu suất
enhance the quality of sth
cải thiện chất lượng của cái gì
significantly enhance
nâng cao đáng kể
image enhancement
cải thiện hình ảnh
enhanced security
bảo mật được tăng cường
performance enhancement
nâng cao hiệu suất
5

Lỗi thường gặp

This will enhance to our productivity.This will enhance our productivity.

*Enhance* là ngoại động từ, không dùng giới từ *to* trước tân ngữ.

We need enhancement our system.We need to enhance our system.

Sau *need* + danh từ cần có cấu trúc rõ ràng; dùng động từ *enhance* với *need to* khi muốn chỉ hành động.

The drug was used for enhance performance.The drug was used to enhance performance.

Sau *used* để chỉ mục đích dùng *to* + động từ nguyên thể, không dùng *for* + động từ nguyên thể.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS