Họ từ enhance
The Word Family of "enhance"
Từ gốc *enhance* mở rộng thành ba dạng chính: động từ *enhance*, danh từ *enhancement* và tính từ *enhanced* — giúp bạn diễn đạt ý nghĩa 'nâng cao, cải thiện' linh hoạt trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | enhance /ɪnˈhɑːns/ | nâng cao, cải thiện, tăng cường | |
| Danh từ | enhancement /ɪnˈhɑːnsmənt/ | sự nâng cao, sự cải thiện, điều cải tiến | |
| Tính từ | enhanced /ɪnˈhɑːnst/ | được nâng cao, được cải thiện, tăng cường |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nâng cao, cải thiện, tăng cường
Dùng để chỉ việc làm cho cái gì đó tốt hơn, hiệu quả hơn hoặc hấp dẫn hơn. Thường đi kèm tân ngữ trực tiếp như *enhance performance*, *enhance quality*.
Regular exercise can enhance your overall health.
Tập thể dục thường xuyên có thể nâng cao sức khỏe tổng thể của bạn.
sự nâng cao, sự cải thiện, điều cải tiến
Dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc nâng cao chất lượng. Có thể đếm được (*an enhancement*) hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.
The new software offers significant performance enhancements.
Phần mềm mới mang lại những cải tiến hiệu suất đáng kể.
được nâng cao, được cải thiện, tăng cường
Mô tả danh từ đã trải qua quá trình cải thiện. Thường đứng trước danh từ trong các cụm như *enhanced version*, *enhanced security*.
The enhanced version of the app has more features.
Phiên bản nâng cấp của ứng dụng có nhiều tính năng hơn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Enhance* là ngoại động từ, không dùng giới từ *to* trước tân ngữ.
Sau *need* + danh từ cần có cấu trúc rõ ràng; dùng động từ *enhance* với *need to* khi muốn chỉ hành động.
Sau *used* để chỉ mục đích dùng *to* + động từ nguyên thể, không dùng *for* + động từ nguyên thể.
