Họ từ endure
The Word Family of "endure"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ endure ở dạng động từ, danh từ (endurance) và tính từ (enduring) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | endure /ɪnˈdjʊər/ | chịu đựng, kéo dài | |
| Danh từ | endurance /ɪnˈdjʊərəns/ | sức chịu đựng, sức bền | |
| Tính từ | enduring /ɪnˈdjʊərɪŋ/ | lâu bền, bền vững |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chịu đựng, kéo dài
dùng cho việc chịu đựng khó khăn, đau đớn kéo dài, mang sắc thái trang trọng hơn "bear".
The soldiers had to endure freezing temperatures.
Những người lính phải chịu đựng nhiệt độ đóng băng.
sức chịu đựng, sức bền
danh từ trừu tượng, thường dùng trong thể thao, ví dụ "an endurance test".
Marathon running requires great endurance.
Chạy marathon đòi hỏi sức bền rất lớn.
lâu bền, bền vững
mô tả mối quan hệ, giá trị hoặc di sản tồn tại lâu dài.
They have an enduring friendship.
Họ có một tình bạn bền vững.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của endure trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau tính từ "great" cần danh từ (endurance), không dùng động từ.
Sau "very" cần tính từ (enduring), không dùng động từ nguyên mẫu.
