Họ từ end
The Word Family of "end"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ end ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | end /end/ | sự kết thúc, phần cuối | |
| Động từ | end /end/ | kết thúc, chấm dứt | |
| Tính từ | endless /ˈendləs/ | vô tận, không có hồi kết | |
| Trạng từ | endlessly /ˈendləsli/ | một cách vô tận, liên miên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự kết thúc, phần cuối
chỉ điểm cuối cùng về thời gian hoặc không gian; đi với giới từ at (at the end of).
We will meet at the end of the month.
Chúng ta sẽ gặp nhau vào cuối tháng.
kết thúc, chấm dứt
có thể là nội động từ (the film ends) hoặc ngoại động từ (end the meeting).
The meeting ended earlier than expected.
Cuộc họp đã kết thúc sớm hơn dự kiến.
vô tận, không có hồi kết
hậu tố -less mang nghĩa "không có", mô tả điều gì kéo dài mãi không dứt.
The desert seemed endless from the plane window.
Sa mạc dường như vô tận nhìn từ cửa sổ máy bay.
một cách vô tận, liên miên
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động lặp lại hoặc kéo dài không dứt.
He talked endlessly about his trip.
Anh ấy nói liên miên về chuyến đi của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của end trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho tính từ (interesting) cần trạng từ (endlessly), không dùng tính từ (endless).
Với sự kiện được lên lịch trước, thường dùng thì tương lai đơn hoặc hiện tại đơn, không nhất thiết dùng tiếp diễn.
Cụm từ đúng là "at the end of", cần có mạo từ "the" trước "end".
