GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ end

The Word Family of "end"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ end ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từend
Động từend
Tính từendless
Trạng từendlessly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
end
/end/
sự kết thúc, phần cuối
Động từ
end
/end/
kết thúc, chấm dứt
Tính từ
endless
/ˈendləs/
vô tận, không có hồi kết
Trạng từ
endlessly
/ˈendləsli/
một cách vô tận, liên miên
2

Sơ đồ họ từ

end
Danh từendgốc
Động từendgốc (chuyển loại)
Tính từendless+ -less
Trạng từendlessly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từend/end/

sự kết thúc, phần cuối

chỉ điểm cuối cùng về thời gian hoặc không gian; đi với giới từ at (at the end of).

We will meet at the end of the month.

Chúng ta sẽ gặp nhau vào cuối tháng.

Động từend/end/

kết thúc, chấm dứt

có thể là nội động từ (the film ends) hoặc ngoại động từ (end the meeting).

The meeting ended earlier than expected.

Cuộc họp đã kết thúc sớm hơn dự kiến.

Tính từendless/ˈendləs/

vô tận, không có hồi kết

hậu tố -less mang nghĩa "không có", mô tả điều gì kéo dài mãi không dứt.

The desert seemed endless from the plane window.

Sa mạc dường như vô tận nhìn từ cửa sổ máy bay.

Trạng từendlessly/ˈendləsli/

một cách vô tận, liên miên

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động lặp lại hoặc kéo dài không dứt.

He talked endlessly about his trip.

Anh ấy nói liên miên về chuyến đi của mình.

4

Cụm từ thường gặp

at the end of
vào cuối
come to an end
đi đến hồi kết
end up doing sth
cuối cùng lại làm gì đó
an endless list
một danh sách vô tận
talk endlessly
nói liên miên
put an end to sth
chấm dứt điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của end trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The story is endless interesting.→✓ The story is endlessly interesting.

Bổ nghĩa cho tính từ (interesting) cần trạng từ (endlessly), không dùng tính từ (endless).

✗ The meeting is ending at 5pm.→✓ The meeting will end at 5pm.

Với sự kiện được lên lịch trước, thường dùng thì tương lai đơn hoặc hiện tại đơn, không nhất thiết dùng tiếp diễn.

✗ I finished at end of the road.→✓ I stopped at the end of the road.

Cụm từ đúng là "at the end of", cần có mạo từ "the" trước "end".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#end#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS